praiseworthily done
đã làm xuất sắc
praiseworthily achieved
đã đạt được xuất sắc
praiseworthily performed
thực hiện xuất sắc
praiseworthily recognized
được công nhận xuất sắc
praiseworthily awarded
trao thưởng xuất sắc
praiseworthily noted
được lưu ý xuất sắc
praiseworthily supported
được hỗ trợ xuất sắc
praiseworthily displayed
trình bày xuất sắc
praiseworthily expressed
diễn đạt xuất sắc
praiseworthily highlighted
nhấn mạnh xuất sắc
she handled the situation praiseworthily, earning everyone's respect.
Cô ấy đã xử lý tình huống đáng khen ngợi, nhận được sự tôn trọng của mọi người.
the team worked praiseworthily to achieve their goals.
Đội ngũ đã làm việc đáng khen ngợi để đạt được mục tiêu của họ.
his praiseworthily dedication to volunteer work inspired many.
Sự cống hiến đáng khen ngợi của anh ấy cho công việc tình nguyện đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
they responded to the crisis praiseworthily, providing immediate assistance.
Họ đã phản ứng với cuộc khủng hoảng đáng khen ngợi, cung cấp sự hỗ trợ ngay lập tức.
the student's praiseworthily effort in academics impressed the teachers.
Nỗ lực đáng khen ngợi của học sinh trong học tập đã gây ấn tượng với các giáo viên.
her praiseworthily attitude towards her colleagues created a positive work environment.
Thái độ đáng khen ngợi của cô ấy đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
the charity's praiseworthily actions helped many families in need.
Những hành động đáng khen ngợi của tổ từ thiện đã giúp đỡ nhiều gia đình khó khăn.
he praiseworthily stood up for his beliefs, even in tough times.
Anh ấy đã bảo vệ những niềm tin của mình một cách đáng khen ngợi, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
the athlete's praiseworthily sportsmanship was evident throughout the competition.
Tinh thần thể thao đáng khen ngợi của vận động viên đã thể hiện rõ trong suốt cuộc thi.
her praiseworthily commitment to environmental causes has made a difference.
Sự cam kết đáng khen ngợi của cô ấy đối với các vấn đề môi trường đã tạo ra sự khác biệt.
praiseworthily done
đã làm xuất sắc
praiseworthily achieved
đã đạt được xuất sắc
praiseworthily performed
thực hiện xuất sắc
praiseworthily recognized
được công nhận xuất sắc
praiseworthily awarded
trao thưởng xuất sắc
praiseworthily noted
được lưu ý xuất sắc
praiseworthily supported
được hỗ trợ xuất sắc
praiseworthily displayed
trình bày xuất sắc
praiseworthily expressed
diễn đạt xuất sắc
praiseworthily highlighted
nhấn mạnh xuất sắc
she handled the situation praiseworthily, earning everyone's respect.
Cô ấy đã xử lý tình huống đáng khen ngợi, nhận được sự tôn trọng của mọi người.
the team worked praiseworthily to achieve their goals.
Đội ngũ đã làm việc đáng khen ngợi để đạt được mục tiêu của họ.
his praiseworthily dedication to volunteer work inspired many.
Sự cống hiến đáng khen ngợi của anh ấy cho công việc tình nguyện đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
they responded to the crisis praiseworthily, providing immediate assistance.
Họ đã phản ứng với cuộc khủng hoảng đáng khen ngợi, cung cấp sự hỗ trợ ngay lập tức.
the student's praiseworthily effort in academics impressed the teachers.
Nỗ lực đáng khen ngợi của học sinh trong học tập đã gây ấn tượng với các giáo viên.
her praiseworthily attitude towards her colleagues created a positive work environment.
Thái độ đáng khen ngợi của cô ấy đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
the charity's praiseworthily actions helped many families in need.
Những hành động đáng khen ngợi của tổ từ thiện đã giúp đỡ nhiều gia đình khó khăn.
he praiseworthily stood up for his beliefs, even in tough times.
Anh ấy đã bảo vệ những niềm tin của mình một cách đáng khen ngợi, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
the athlete's praiseworthily sportsmanship was evident throughout the competition.
Tinh thần thể thao đáng khen ngợi của vận động viên đã thể hiện rõ trong suốt cuộc thi.
her praiseworthily commitment to environmental causes has made a difference.
Sự cam kết đáng khen ngợi của cô ấy đối với các vấn đề môi trường đã tạo ra sự khác biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay