blenders

[Mỹ]/ˈblendərz/
[Anh]/ˈblendər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nhiều thiết bị được sử dụng để trộn nguyên liệu với nhau, thường có lưỡi dao xoay.; Nhiều công cụ để xay hoặc trộn các chất, thường bao gồm một máy xay sinh tố và các dụng cụ tương tự khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

high-powered blenders

máy xay sinh tố công suất cao

personal blenders

máy xay sinh tố cá nhân

commercial blenders

máy xay sinh tố thương mại

blender for smoothies

máy xay sinh tố làm sinh tố

buy blenders online

mua máy xay sinh tố trực tuyến

blender parts

linh kiện máy xay sinh tố

blender recipes

công thức làm món từ máy xay sinh tố

blender maintenance

bảo trì máy xay sinh tố

Câu ví dụ

blenders are essential tools in modern kitchens.

Máy xay là những công cụ thiết yếu trong nhà bếp hiện đại.

many people use blenders to make smoothies.

Nhiều người sử dụng máy xay để làm sinh tố.

high-speed blenders can crush ice easily.

Máy xay tốc độ cao có thể nghiền đá dễ dàng.

blenders come in various sizes and designs.

Máy xay có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.

some blenders have multiple speed settings.

Một số máy xay có nhiều cài đặt tốc độ.

cleaning blenders can be a quick task.

Vệ sinh máy xay có thể là một công việc nhanh chóng.

blenders are great for making soups and sauces.

Máy xay rất tuyệt vời để làm súp và sốt.

investing in a quality blender can enhance your cooking.

Đầu tư vào một máy xay chất lượng có thể nâng cao khả năng nấu nướng của bạn.

some blenders are designed for both hot and cold ingredients.

Một số máy xay được thiết kế cho cả nguyên liệu nóng và lạnh.

many recipes call for using a blender to mix ingredients.

Nhiều công thức yêu cầu sử dụng máy xay để trộn nguyên liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay