| số nhiều | blinkss |
blinks an eye
nháy một bên mắt
blinks rapidly
nháy mắt liên tục
blinks in disbelief
nháy mắt không tin được
blinks with surprise
nháy mắt ngạc nhiên
the cat blinks slowly at me.
con mèo nhấp nháy mắt chậm rãi khi nhìn tôi.
she blinks in surprise when she sees the gift.
Cô ấy nhấp nháy mắt ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.
the lights blink on and off during the storm.
Đèn nhấp nháy bật và tắt trong cơn bão.
he blinks rapidly to clear his vision.
Anh ấy nhấp nháy mắt nhanh chóng để làm mắt rõ ràng hơn.
the screen blinks when there's a problem.
Màn hình nhấp nháy khi có vấn đề.
she blinks her eyes to adjust to the brightness.
Cô ấy nhấp nháy mắt để điều chỉnh độ sáng.
when he blinks, he seems to lose focus.
Khi anh ấy nhấp nháy mắt, anh ấy có vẻ mất tập trung.
the neon sign blinks in the night.
Biển neon nhấp nháy trong đêm.
he blinks away the tears in his eyes.
Anh ấy nhấp nháy mắt để lau đi những giọt nước mắt trên mắt.
she blinks to signal her agreement.
Cô ấy nhấp nháy mắt để báo hiệu sự đồng ý của mình.
blinks an eye
nháy một bên mắt
blinks rapidly
nháy mắt liên tục
blinks in disbelief
nháy mắt không tin được
blinks with surprise
nháy mắt ngạc nhiên
the cat blinks slowly at me.
con mèo nhấp nháy mắt chậm rãi khi nhìn tôi.
she blinks in surprise when she sees the gift.
Cô ấy nhấp nháy mắt ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.
the lights blink on and off during the storm.
Đèn nhấp nháy bật và tắt trong cơn bão.
he blinks rapidly to clear his vision.
Anh ấy nhấp nháy mắt nhanh chóng để làm mắt rõ ràng hơn.
the screen blinks when there's a problem.
Màn hình nhấp nháy khi có vấn đề.
she blinks her eyes to adjust to the brightness.
Cô ấy nhấp nháy mắt để điều chỉnh độ sáng.
when he blinks, he seems to lose focus.
Khi anh ấy nhấp nháy mắt, anh ấy có vẻ mất tập trung.
the neon sign blinks in the night.
Biển neon nhấp nháy trong đêm.
he blinks away the tears in his eyes.
Anh ấy nhấp nháy mắt để lau đi những giọt nước mắt trên mắt.
she blinks to signal her agreement.
Cô ấy nhấp nháy mắt để báo hiệu sự đồng ý của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay