sun glares
ánh nắng chói chang
bright glares
ánh sáng chói chang
harsh glares
ánh nhìn dữ dội
cold glares
ánh nhìn lạnh lùng
angry glares
ánh nhìn giận dữ
intense glares
ánh nhìn mạnh mẽ
disapproving glares
ánh nhìn tỏ vẻ không đồng tình
piercing glares
ánh nhìn sắc bén
quick glares
ánh nhìn nhanh chóng
distracted glares
ánh nhìn mất tập trung
she glares at him when he makes a mistake.
Cô ta nhìn chằm chằm vào anh ấy khi anh ấy mắc lỗi.
the teacher glares at the students for talking during the lesson.
Giáo viên nhìn chằm chằm vào học sinh vì đã nói chuyện trong giờ học.
he glares at the screen, frustrated by the slow internet.
Anh ta nhìn chằm chằm vào màn hình, bực bội vì tốc độ internet chậm.
the dog glares at the stranger approaching its territory.
Con chó nhìn chằm chằm vào người lạ tiến vào lãnh thổ của nó.
she glares at the clock, worried she will be late.
Cô ta nhìn chằm chằm vào đồng hồ, lo lắng vì sợ bị muộn.
he glares at the traffic, annoyed by the long wait.
Anh ta nhìn chằm chằm vào giao thông, khó chịu vì phải chờ đợi lâu.
the manager glares at the employee for missing the deadline.
Người quản lý nhìn chằm chằm vào nhân viên vì đã bỏ lỡ thời hạn chót.
she glares at her reflection in the mirror, unhappy with her appearance.
Cô ta nhìn chằm chằm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong gương, không hài lòng với vẻ ngoài của mình.
the audience glares at the performer after a poor show.
Khán giả nhìn chằm chằm vào người biểu diễn sau một buổi biểu diễn kém cỏi.
he glares at his phone, waiting for a reply.
Anh ta nhìn chằm chằm vào điện thoại của mình, chờ đợi phản hồi.
sun glares
ánh nắng chói chang
bright glares
ánh sáng chói chang
harsh glares
ánh nhìn dữ dội
cold glares
ánh nhìn lạnh lùng
angry glares
ánh nhìn giận dữ
intense glares
ánh nhìn mạnh mẽ
disapproving glares
ánh nhìn tỏ vẻ không đồng tình
piercing glares
ánh nhìn sắc bén
quick glares
ánh nhìn nhanh chóng
distracted glares
ánh nhìn mất tập trung
she glares at him when he makes a mistake.
Cô ta nhìn chằm chằm vào anh ấy khi anh ấy mắc lỗi.
the teacher glares at the students for talking during the lesson.
Giáo viên nhìn chằm chằm vào học sinh vì đã nói chuyện trong giờ học.
he glares at the screen, frustrated by the slow internet.
Anh ta nhìn chằm chằm vào màn hình, bực bội vì tốc độ internet chậm.
the dog glares at the stranger approaching its territory.
Con chó nhìn chằm chằm vào người lạ tiến vào lãnh thổ của nó.
she glares at the clock, worried she will be late.
Cô ta nhìn chằm chằm vào đồng hồ, lo lắng vì sợ bị muộn.
he glares at the traffic, annoyed by the long wait.
Anh ta nhìn chằm chằm vào giao thông, khó chịu vì phải chờ đợi lâu.
the manager glares at the employee for missing the deadline.
Người quản lý nhìn chằm chằm vào nhân viên vì đã bỏ lỡ thời hạn chót.
she glares at her reflection in the mirror, unhappy with her appearance.
Cô ta nhìn chằm chằm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong gương, không hài lòng với vẻ ngoài của mình.
the audience glares at the performer after a poor show.
Khán giả nhìn chằm chằm vào người biểu diễn sau một buổi biểu diễn kém cỏi.
he glares at his phone, waiting for a reply.
Anh ta nhìn chằm chằm vào điện thoại của mình, chờ đợi phản hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay