blockbuster

[Mỹ]/ˈblɒkbʌstə(r)/
[Anh]/ˈblɑːkbʌstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quả bom nổ mạnh; một người hoặc vật phi thường.
Word Forms
số nhiềublockbusters

Cụm từ & Cách kết hợp

blockbuster sequel

phần tiếp theo ăn khách

hollywood blockbuster

siêu phẩm Hollywood

Câu ví dụ

The court heard that Ellis sold pirated tapes of Hollywood blockbusters.

Tòa án nghe rằng Ellis đã bán các bản sao lậu của các bộ phim Hollywood đình đám.

The new movie is expected to be a blockbuster hit.

Bộ phim mới được dự đoán sẽ là một thành công lớn.

The blockbuster film broke box office records.

Bộ phim đình đám đã phá kỷ lục phòng vé.

The director is known for creating blockbuster movies.

Đạo diễn nổi tiếng với việc tạo ra những bộ phim đình đám.

The studio invested millions in promoting the blockbuster.

Hãng phim đã đầu tư hàng triệu đô la để quảng bá bộ phim đình đám.

The blockbuster sequel is highly anticipated by fans.

Phần tiếp theo của bộ phim đình đám được người hâm mộ mong chờ rất nhiều.

The actor's performance in the blockbuster was praised by critics.

Diễn xuất của diễn viên trong bộ phim đình đám đã được giới phê bình đánh giá cao.

The special effects in the blockbuster were groundbreaking.

Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đình đám rất đột phá.

The blockbuster franchise has spawned numerous merchandise.

Sự nghiệp của bộ phim đình đám đã tạo ra vô số món hàng hóa.

The blockbuster dominated the summer box office.

Bộ phim đình đám đã thống trị phòng vé mùa hè.

The blockbuster's success led to a sequel being greenlit.

Sự thành công của bộ phim đình đám đã dẫn đến việc cho phép sản xuất phần tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay