blocker

[Mỹ]/'blɔkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khuôn trống, khuôn tiền chế
Word Forms
số nhiềublockers

Cụm từ & Cách kết hợp

blocker app

ứng dụng chặn

blocker software

phần mềm chặn

blocker extension

phần mở rộng chặn

pop-up blocker

chặn cửa sổ bật lên

Câu ví dụ

classⅢ, majority of them are postassium blockers which primarily prolong refractory period, such as amiodarone, bretylium and sotolol;

classⅢ, phần lớn trong số chúng là các chất ức chế kali, chủ yếu kéo dài thời kỳ trơ, như amiodarone, bretylium và sotolol;

Methods 34 patients weretreated by α1A-blockers combined with Chloropromazine for 4-12 weeks ,then the chronic prostatitis symp-tom index (CPSI) were used to evaluate the effect.

Phương pháp 34 bệnh nhân được điều trị bằng α1A-blockers kết hợp với Chloropromazine trong 4-12 tuần, sau đó chỉ số viêm tuyến tiền liệt mạn tính (CPSI) được sử dụng để đánh giá hiệu quả.

Endorphin blockers such as naltrexone can be used to reduce addiction to licking, or endorphin substitutes such as hydrocodone may decrease the urge to lick.

Các chất ức chế endorphin như naltrexone có thể được sử dụng để giảm chứng nghiện liếm, hoặc các chất thay thế endorphin như hydrocodone có thể làm giảm sự thôi thúc liếm.

The defensive blocker prevented the opponent from scoring.

Người chơi phòng thủ đã ngăn chặn đối phương ghi bàn.

The ad blocker on my browser stops annoying pop-up ads.

Chặn quảng cáo trên trình duyệt của tôi ngăn chặn các quảng cáo pop-up gây phiền nhiễu.

A writer's block can be a major blocker to creativity.

Sự bế tắc trong viết lách có thể là một trở ngại lớn cho sự sáng tạo.

The road construction is causing a traffic blocker in the city.

Việc xây dựng đường đang gây ra một nút giao thông trong thành phố.

The blocker successfully blocked the opponent's attack in the game.

Người chơi đã chặn thành công cuộc tấn công của đối thủ trong trận đấu.

The firewall acts as a blocker to prevent unauthorized access to the network.

Tường lửa hoạt động như một bộ chặn để ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng.

A mental blocker can hinder problem-solving abilities.

Một trở ngại tinh thần có thể cản trở khả năng giải quyết vấn đề.

The pop-up blocker in the email client filters out unwanted messages.

Chặn pop-up trong trình khách email lọc bỏ các tin nhắn không mong muốn.

Anxiety can be a blocker to effective communication in relationships.

Lo lắng có thể là một trở ngại cho giao tiếp hiệu quả trong các mối quan hệ.

The software blocker prevents unauthorized downloads on company computers.

Phần mềm chặn ngăn chặn tải xuống trái phép trên máy tính của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay