avoid blockiness
Tránh hiện tượng khối
reducing blockiness
Giảm hiện tượng khối
blockiness effect
Hiệu ứng khối
despite blockiness
Dù có hiện tượng khối
with blockiness
Với hiện tượng khối
high blockiness
Hiện tượng khối cao
less blockiness
Ít hiện tượng khối hơn
blockiness level
Mức độ hiện tượng khối
analyzing blockiness
Phân tích hiện tượng khối
exaggerated blockiness
Hiện tượng khối bị phóng đại
the game's blockiness detracted from its overall visual appeal.
Sự blockiness của trò chơi đã làm giảm đi vẻ hấp dẫn thị giác tổng thể của nó.
despite the blockiness, the pixel art had a certain charm.
Dù có sự blockiness, tranh pixel vẫn mang một vẻ quyến rũ nhất định.
we tried to reduce the blockiness in the 3d model.
Chúng tôi đã cố gắng giảm bớt sự blockiness trong mô hình 3D.
the blockiness of the terrain made it feel artificial.
Sự blockiness của địa hình khiến nó cảm giác nhân tạo.
the artist aimed to embrace the blockiness for a retro style.
Nghệ sĩ muốn tận dụng sự blockiness để tạo phong cách hoài cổ.
excessive blockiness can make a game feel unpolished.
Sự blockiness quá mức có thể khiến trò chơi cảm giác chưa được hoàn thiện.
the level design suffered from noticeable blockiness.
Thiết kế cấp độ chịu ảnh hưởng bởi sự blockiness dễ nhận thấy.
we smoothed out the blockiness in the character models.
Chúng tôi đã làm mượt sự blockiness trong các mô hình nhân vật.
the blockiness of the environment added to the game's unique aesthetic.
Sự blockiness của môi trường đã góp phần vào vẻ thẩm mỹ độc đáo của trò chơi.
the developers acknowledged the blockiness as a design choice.
Các nhà phát triển thừa nhận sự blockiness là một lựa chọn thiết kế.
the game's blockiness was a consequence of the limited hardware.
Sự blockiness của trò chơi là hậu quả của phần cứng bị giới hạn.
avoid blockiness
Tránh hiện tượng khối
reducing blockiness
Giảm hiện tượng khối
blockiness effect
Hiệu ứng khối
despite blockiness
Dù có hiện tượng khối
with blockiness
Với hiện tượng khối
high blockiness
Hiện tượng khối cao
less blockiness
Ít hiện tượng khối hơn
blockiness level
Mức độ hiện tượng khối
analyzing blockiness
Phân tích hiện tượng khối
exaggerated blockiness
Hiện tượng khối bị phóng đại
the game's blockiness detracted from its overall visual appeal.
Sự blockiness của trò chơi đã làm giảm đi vẻ hấp dẫn thị giác tổng thể của nó.
despite the blockiness, the pixel art had a certain charm.
Dù có sự blockiness, tranh pixel vẫn mang một vẻ quyến rũ nhất định.
we tried to reduce the blockiness in the 3d model.
Chúng tôi đã cố gắng giảm bớt sự blockiness trong mô hình 3D.
the blockiness of the terrain made it feel artificial.
Sự blockiness của địa hình khiến nó cảm giác nhân tạo.
the artist aimed to embrace the blockiness for a retro style.
Nghệ sĩ muốn tận dụng sự blockiness để tạo phong cách hoài cổ.
excessive blockiness can make a game feel unpolished.
Sự blockiness quá mức có thể khiến trò chơi cảm giác chưa được hoàn thiện.
the level design suffered from noticeable blockiness.
Thiết kế cấp độ chịu ảnh hưởng bởi sự blockiness dễ nhận thấy.
we smoothed out the blockiness in the character models.
Chúng tôi đã làm mượt sự blockiness trong các mô hình nhân vật.
the blockiness of the environment added to the game's unique aesthetic.
Sự blockiness của môi trường đã góp phần vào vẻ thẩm mỹ độc đáo của trò chơi.
the developers acknowledged the blockiness as a design choice.
Các nhà phát triển thừa nhận sự blockiness là một lựa chọn thiết kế.
the game's blockiness was a consequence of the limited hardware.
Sự blockiness của trò chơi là hậu quả của phần cứng bị giới hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay