avoided clunkiness
tránh được sự cồng kềnh
reduced clunkiness
giảm bớt sự cồng kềnh
inherent clunkiness
sự cồng kềnh vốn có
despite clunkiness
mặc dù có sự cồng kềnh
with clunkiness
với sự cồng kềnh
feeling clunkiness
cảm giác cồng kềnh
exaggerated clunkiness
sự cồng kềnh bị phóng đại
showed clunkiness
cho thấy sự cồng kềnh
overcoming clunkiness
vượt qua sự cồng kềnh
source of clunkiness
nguồn gốc của sự cồng kềnh
the robot's movements were marked by a noticeable clunkiness.
Chuyển động của robot mang lại cảm giác cồng kềnh rõ rệt.
despite the sleek design, the software suffered from a certain clunkiness.
Dù thiết kế mượt mà, phần mềm lại gặp phải sự cồng kềnh nhất định.
the old car's clunkiness was part of its charm.
Sự cồng kềnh của chiếc xe cổ là một phần hấp dẫn của nó.
he tried to mask the clunkiness of his presentation with humor.
Anh ta cố gắng che giấu sự cồng kềnh trong bài thuyết trình bằng sự hài hước.
the clunkiness of the user interface made the app frustrating to use.
Sự cồng kềnh của giao diện người dùng khiến ứng dụng trở nên khó sử dụng.
the film's clunkiness detracted from the overall story.
Sự cồng kềnh của bộ phim làm giảm đi câu chuyện tổng thể.
we noticed a clunkiness in the animation that needed improvement.
Chúng tôi nhận thấy sự cồng kềnh trong hoạt hình cần được cải thiện.
the clunkiness of the system hindered efficient workflow.
Sự cồng kềnh của hệ thống cản trở quy trình làm việc hiệu quả.
the initial prototype revealed a significant amount of clunkiness.
Phiên bản đầu tiên cho thấy một lượng cồng kềnh đáng kể.
the clunkiness of the code made it difficult to maintain.
Sự cồng kềnh của mã khiến việc bảo trì trở nên khó khăn.
the product's clunkiness was a major drawback for consumers.
Sự cồng kềnh của sản phẩm là một nhược điểm lớn đối với người tiêu dùng.
avoided clunkiness
tránh được sự cồng kềnh
reduced clunkiness
giảm bớt sự cồng kềnh
inherent clunkiness
sự cồng kềnh vốn có
despite clunkiness
mặc dù có sự cồng kềnh
with clunkiness
với sự cồng kềnh
feeling clunkiness
cảm giác cồng kềnh
exaggerated clunkiness
sự cồng kềnh bị phóng đại
showed clunkiness
cho thấy sự cồng kềnh
overcoming clunkiness
vượt qua sự cồng kềnh
source of clunkiness
nguồn gốc của sự cồng kềnh
the robot's movements were marked by a noticeable clunkiness.
Chuyển động của robot mang lại cảm giác cồng kềnh rõ rệt.
despite the sleek design, the software suffered from a certain clunkiness.
Dù thiết kế mượt mà, phần mềm lại gặp phải sự cồng kềnh nhất định.
the old car's clunkiness was part of its charm.
Sự cồng kềnh của chiếc xe cổ là một phần hấp dẫn của nó.
he tried to mask the clunkiness of his presentation with humor.
Anh ta cố gắng che giấu sự cồng kềnh trong bài thuyết trình bằng sự hài hước.
the clunkiness of the user interface made the app frustrating to use.
Sự cồng kềnh của giao diện người dùng khiến ứng dụng trở nên khó sử dụng.
the film's clunkiness detracted from the overall story.
Sự cồng kềnh của bộ phim làm giảm đi câu chuyện tổng thể.
we noticed a clunkiness in the animation that needed improvement.
Chúng tôi nhận thấy sự cồng kềnh trong hoạt hình cần được cải thiện.
the clunkiness of the system hindered efficient workflow.
Sự cồng kềnh của hệ thống cản trở quy trình làm việc hiệu quả.
the initial prototype revealed a significant amount of clunkiness.
Phiên bản đầu tiên cho thấy một lượng cồng kềnh đáng kể.
the clunkiness of the code made it difficult to maintain.
Sự cồng kềnh của mã khiến việc bảo trì trở nên khó khăn.
the product's clunkiness was a major drawback for consumers.
Sự cồng kềnh của sản phẩm là một nhược điểm lớn đối với người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay