clunkiness

[Mỹ]/[klʌŋkɪnəs]/
[Anh]/[klʌŋkɪnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất vụng về hoặc lúng túng; sự thiếu thanh lịch hoặc hiệu quả trong cử chỉ hoặc hành động; Tình trạng vụng về hoặc không hấp dẫn trong ngoại hình hoặc thiết kế.
adj. Được đặc trưng bởi sự vụng về hoặc lúng túng.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoided clunkiness

tránh được sự cồng kềnh

reduced clunkiness

giảm bớt sự cồng kềnh

inherent clunkiness

sự cồng kềnh vốn có

despite clunkiness

mặc dù có sự cồng kềnh

with clunkiness

với sự cồng kềnh

feeling clunkiness

cảm giác cồng kềnh

exaggerated clunkiness

sự cồng kềnh bị phóng đại

showed clunkiness

cho thấy sự cồng kềnh

overcoming clunkiness

vượt qua sự cồng kềnh

source of clunkiness

nguồn gốc của sự cồng kềnh

Câu ví dụ

the robot's movements were marked by a noticeable clunkiness.

Chuyển động của robot mang lại cảm giác cồng kềnh rõ rệt.

despite the sleek design, the software suffered from a certain clunkiness.

Dù thiết kế mượt mà, phần mềm lại gặp phải sự cồng kềnh nhất định.

the old car's clunkiness was part of its charm.

Sự cồng kềnh của chiếc xe cổ là một phần hấp dẫn của nó.

he tried to mask the clunkiness of his presentation with humor.

Anh ta cố gắng che giấu sự cồng kềnh trong bài thuyết trình bằng sự hài hước.

the clunkiness of the user interface made the app frustrating to use.

Sự cồng kềnh của giao diện người dùng khiến ứng dụng trở nên khó sử dụng.

the film's clunkiness detracted from the overall story.

Sự cồng kềnh của bộ phim làm giảm đi câu chuyện tổng thể.

we noticed a clunkiness in the animation that needed improvement.

Chúng tôi nhận thấy sự cồng kềnh trong hoạt hình cần được cải thiện.

the clunkiness of the system hindered efficient workflow.

Sự cồng kềnh của hệ thống cản trở quy trình làm việc hiệu quả.

the initial prototype revealed a significant amount of clunkiness.

Phiên bản đầu tiên cho thấy một lượng cồng kềnh đáng kể.

the clunkiness of the code made it difficult to maintain.

Sự cồng kềnh của mã khiến việc bảo trì trở nên khó khăn.

the product's clunkiness was a major drawback for consumers.

Sự cồng kềnh của sản phẩm là một nhược điểm lớn đối với người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay