blossomed into success
đã nở rộ thành công
blossomed with talent
nở rộ với tài năng
her confidence blossomed
niềm tin của cô ấy nở rộ
the flowers have blossomed beautifully this spring.
những bông hoa đã nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân này.
her talent for painting blossomed over the years.
tài năng hội họa của cô ấy đã nở rộ theo năm tháng.
friendships often blossom in times of adversity.
tình bạn thường nở hoa trong những lúc khó khăn.
the garden blossomed with vibrant colors.
khu vườn nở rộ với những màu sắc tươi sáng.
new ideas blossomed during the brainstorming session.
những ý tưởng mới đã nở rộ trong buổi thảo luận.
her confidence blossomed after she received positive feedback.
sự tự tin của cô ấy đã nở rộ sau khi cô ấy nhận được phản hồi tích cực.
as the project progressed, creativity blossomed among the team.
khi dự án tiến triển, sự sáng tạo đã nở rộ trong nhóm.
love blossomed between them during their travels.
tình yêu đã nảy nở giữa họ trong suốt chuyến đi của họ.
her interest in photography blossomed after she took a class.
sở thích nhiếp ảnh của cô ấy đã nở rộ sau khi cô ấy tham gia một lớp học.
the community blossomed with new businesses and activities.
cộng đồng đã phát triển mạnh mẽ với những doanh nghiệp và hoạt động mới.
blossomed into success
đã nở rộ thành công
blossomed with talent
nở rộ với tài năng
her confidence blossomed
niềm tin của cô ấy nở rộ
the flowers have blossomed beautifully this spring.
những bông hoa đã nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân này.
her talent for painting blossomed over the years.
tài năng hội họa của cô ấy đã nở rộ theo năm tháng.
friendships often blossom in times of adversity.
tình bạn thường nở hoa trong những lúc khó khăn.
the garden blossomed with vibrant colors.
khu vườn nở rộ với những màu sắc tươi sáng.
new ideas blossomed during the brainstorming session.
những ý tưởng mới đã nở rộ trong buổi thảo luận.
her confidence blossomed after she received positive feedback.
sự tự tin của cô ấy đã nở rộ sau khi cô ấy nhận được phản hồi tích cực.
as the project progressed, creativity blossomed among the team.
khi dự án tiến triển, sự sáng tạo đã nở rộ trong nhóm.
love blossomed between them during their travels.
tình yêu đã nảy nở giữa họ trong suốt chuyến đi của họ.
her interest in photography blossomed after she took a class.
sở thích nhiếp ảnh của cô ấy đã nở rộ sau khi cô ấy tham gia một lớp học.
the community blossomed with new businesses and activities.
cộng đồng đã phát triển mạnh mẽ với những doanh nghiệp và hoạt động mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay