the flowers have bloomed beautifully in the spring sunshine.
những bông hoa đã nở rộ tuyệt đẹp dưới ánh nắng mùa xuân.
her talent for painting has truly bloomed over the years.
tài năng hội họa của cô ấy thực sự đã nở rộ theo năm tháng.
the garden has bloomed with vibrant colors this season.
khu vườn đã nở rộ với những màu sắc tươi sáng trong mùa này.
friendships often bloom during difficult times.
những tình bạn thường nở hoa trong những thời điểm khó khăn.
new ideas bloomed in the minds of the students during the workshop.
những ý tưởng mới đã nở rộ trong tâm trí của các sinh viên trong suốt buổi hội thảo.
as the years went by, her confidence bloomed.
khi những năm tháng trôi qua, sự tự tin của cô ấy đã nở rộ.
the city has bloomed into a cultural hub.
thành phố đã phát triển trở thành một trung tâm văn hóa.
in the right conditions, creativity can bloom.
trong những điều kiện phù hợp, sự sáng tạo có thể nở rộ.
love bloomed between them during their travels.
tình yêu đã nảy nở giữa họ trong suốt chuyến đi của họ.
the community has bloomed with new businesses.
cộng đồng đã phát triển mạnh mẽ với nhiều doanh nghiệp mới.
the flowers have bloomed beautifully in the spring sunshine.
những bông hoa đã nở rộ tuyệt đẹp dưới ánh nắng mùa xuân.
her talent for painting has truly bloomed over the years.
tài năng hội họa của cô ấy thực sự đã nở rộ theo năm tháng.
the garden has bloomed with vibrant colors this season.
khu vườn đã nở rộ với những màu sắc tươi sáng trong mùa này.
friendships often bloom during difficult times.
những tình bạn thường nở hoa trong những thời điểm khó khăn.
new ideas bloomed in the minds of the students during the workshop.
những ý tưởng mới đã nở rộ trong tâm trí của các sinh viên trong suốt buổi hội thảo.
as the years went by, her confidence bloomed.
khi những năm tháng trôi qua, sự tự tin của cô ấy đã nở rộ.
the city has bloomed into a cultural hub.
thành phố đã phát triển trở thành một trung tâm văn hóa.
in the right conditions, creativity can bloom.
trong những điều kiện phù hợp, sự sáng tạo có thể nở rộ.
love bloomed between them during their travels.
tình yêu đã nảy nở giữa họ trong suốt chuyến đi của họ.
the community has bloomed with new businesses.
cộng đồng đã phát triển mạnh mẽ với nhiều doanh nghiệp mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay