blossomless

[Mỹ]/ˈblɒsəmləs/
[Anh]/ˈblɑːsəmləs/

Dịch

adj. không có hoa; không nở hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

blossomless spring

đời xuân không hoa

blossomless tree

cây không hoa

blossomless garden

vườn không hoa

blossomless branch

cành không hoa

blossomless may

tháng năm không hoa

blossomless orchard

vườn cây không hoa

blossomless bouquets

bó hoa không hoa

blossomless season

mùa không hoa

blossomless stems

ngọn không hoa

blossomless landscape

phong cảnh không hoa

Câu ví dụ

the blossomless trees stood like silent sentinels along the empty street.

Các cây không hoa đứng như những người lính canh im lặng dọc theo con phố trống trải.

after the harsh winter, the orchard remained blossomless, worrying the farmers.

Sau mùa đông khắc nghiệt, vườn cây vẫn không ra hoa, khiến các nông dân lo lắng.

a blossomless spring made the garden seem unusually quiet and bare.

Một mùa xuân không hoa khiến khu vườn trông lạ thường yên tĩnh và trơ trọi.

the blossomless branches swayed gently in the cold wind.

Các cành không hoa khẽ đu đưa trong gió lạnh.

she photographed the blossomless cherry trees against the gray sky.

Cô chụp ảnh những cây cherry không hoa trên nền bầu trời xám xịt.

the once vibrant garden now appeared completely blossomless and forlorn.

Khu vườn từng rực rỡ nay trông hoàn toàn không hoa và u ám.

despite the warm weather, the rose bushes stayed blossomless this year.

Dù thời tiết ấm áp, bụi hoa hồng vẫn không ra hoa trong năm nay.

the blossomless hedge offered no privacy or beauty to the backyard.

Chiếc hàng rào không hoa không mang lại sự riêng tư hay vẻ đẹp cho khu vườn sau nhà.

walking through the blossomless avenue felt melancholic and strange.

Đi dạo qua con phố không hoa cảm giác buồn bã và kỳ lạ.

even in may, the apple trees remained stubbornly blossomless.

Ngay cả vào tháng Năm, các cây táo vẫn kiên quyết không ra hoa.

the artist painted a stark landscape of blossomless poplars against autumn hills.

Nghệ sĩ vẽ một khung cảnh rõ nét với những cây bạch dương không hoa trên nền đồi mùa thu.

we waited anxiously, hoping the once blossomless lemon tree would finally bloom.

Chúng tôi chờ đợi lo lắng, hy vọng cây chanh từng không ra hoa sẽ cuối cùng nở hoa.

the blossomless period during early spring tested the patience of garden enthusiasts.

Kỳ không hoa vào đầu mùa xuân đã kiểm tra sự kiên nhẫn của các tín đồ vườn cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay