| số nhiều | blossomings |
blossoming flowers
những bông hoa nở rộ
blossoming career
sự nghiệp nở rộ
blossoming talent
tài năng nở rộ
blossoming friendship
tình bạn nở rộ
blossoming industry
ngành công nghiệp đang phát triển
blossoming creativity
sáng tạo nở rộ
blossoming confidence
niềm tin tự tin nở rộ
blossoming into adulthood
trở thành người lớn
blossoming possibilities
những khả năng nở rộ
the garden is blossoming with colorful flowers.
khu vườn đang nở rộ với những bông hoa đầy màu sắc.
her talent is blossoming in the art world.
tài năng của cô ấy đang nở rộ trong thế giới nghệ thuật.
the tree is blossoming early this year.
cây đang ra hoa sớm năm nay.
friendships can be blossoming in unexpected places.
tình bạn có thể nở rộ ở những nơi không ngờ tới.
his career is blossoming after the recent promotion.
sự nghiệp của anh ấy đang nở rộ sau khi được thăng chức gần đây.
the community is blossoming with new ideas.
cộng đồng đang nở rộ với những ý tưởng mới.
love is blossoming between the two characters in the story.
tình yêu đang nảy nở giữa hai nhân vật trong câu chuyện.
the startup is blossoming into a successful company.
khởi nghiệp đang phát triển thành một công ty thành công.
her confidence is blossoming with each performance.
sự tự tin của cô ấy đang nở rộ với mỗi màn trình diễn.
the city is blossoming with cultural events this spring.
thành phố đang nở rộ với các sự kiện văn hóa vào mùa xuân này.
blossoming flowers
những bông hoa nở rộ
blossoming career
sự nghiệp nở rộ
blossoming talent
tài năng nở rộ
blossoming friendship
tình bạn nở rộ
blossoming industry
ngành công nghiệp đang phát triển
blossoming creativity
sáng tạo nở rộ
blossoming confidence
niềm tin tự tin nở rộ
blossoming into adulthood
trở thành người lớn
blossoming possibilities
những khả năng nở rộ
the garden is blossoming with colorful flowers.
khu vườn đang nở rộ với những bông hoa đầy màu sắc.
her talent is blossoming in the art world.
tài năng của cô ấy đang nở rộ trong thế giới nghệ thuật.
the tree is blossoming early this year.
cây đang ra hoa sớm năm nay.
friendships can be blossoming in unexpected places.
tình bạn có thể nở rộ ở những nơi không ngờ tới.
his career is blossoming after the recent promotion.
sự nghiệp của anh ấy đang nở rộ sau khi được thăng chức gần đây.
the community is blossoming with new ideas.
cộng đồng đang nở rộ với những ý tưởng mới.
love is blossoming between the two characters in the story.
tình yêu đang nảy nở giữa hai nhân vật trong câu chuyện.
the startup is blossoming into a successful company.
khởi nghiệp đang phát triển thành một công ty thành công.
her confidence is blossoming with each performance.
sự tự tin của cô ấy đang nở rộ với mỗi màn trình diễn.
the city is blossoming with cultural events this spring.
thành phố đang nở rộ với các sự kiện văn hóa vào mùa xuân này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay