blots

[Mỹ]/blɒts/
[Anh]/blɑːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm bẩn hoặc đánh dấu bằng một vết; hấp thụ mực bằng giấy thấm
n. vết hoặc dấu, đặc biệt là của mực; lỗi hoặc khuyết điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

remove the blots

xóa các mảng

blots of ink

các mảng mực

Câu ví dụ

she blots the ink with a tissue.

Cô ấy dùng giấy ăn để thấm mực.

he blots out the memories of his past.

Anh ấy xóa đi những ký ức về quá khứ của mình.

the artist blots the canvas with vibrant colors.

Nghệ sĩ dùng những màu sắc rực rỡ để tô lên canvas.

she quickly blots the stain from her dress.

Cô ấy nhanh chóng thấm đi vết bẩn trên váy của mình.

he blots his tears with a handkerchief.

Anh ấy dùng khăn giấy để thấm nước mắt.

the rain blots out the sun.

Mưa che khuất ánh mặt trời.

she blots the paper to prevent smudging.

Cô ấy dùng giấy thấm lên giấy để tránh bị nhòe.

he blots his lips after applying lipstick.

Anh ấy dùng ngón tay lau môi sau khi thoa son.

the photographer blots the lens to remove dust.

Người chụp ảnh dùng ngón tay lau ống kính để loại bỏ bụi.

she blots the excess paint from the brush.

Cô ấy dùng giấy thấm đi lượng sơn thừa trên cọ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay