stains remain
vết bẩn còn lại
removing stains
khử vết bẩn
old stains
vết bẩn cũ
stains on clothes
vết bẩn trên quần áo
stain removal
khử vết bẩn
new stains
vết bẩn mới
stained shirt
áo bị dính bẩn
stains spread
vết bẩn lan rộng
prevent stains
ngăn ngừa vết bẩn
stains linger
vết bẩn lưu lại
the red wine stains on the carpet were a nightmare to remove.
Những vết ố rượu vang đỏ trên thảm là một cơn ác mộng để loại bỏ.
he tried to remove the grease stains from his favorite shirt.
Anh ấy đã cố gắng loại bỏ những vết ố dầu mỡ trên chiếc áo yêu thích của mình.
food stains are common on children's clothes, especially during meals.
Những vết ố thức ăn thường thấy trên quần áo của trẻ em, đặc biệt là trong bữa ăn.
the coffee stains on the table were a sign of a busy morning.
Những vết ố cà phê trên bàn là dấu hiệu của một buổi sáng bận rộn.
she used a stain remover to get rid of the stubborn marks.
Cô ấy đã sử dụng chất tẩy vết bẩn để loại bỏ những vết ố cứng đầu.
preventing stains is easier than removing them later.
Ngăn ngừa vết bẩn dễ dàng hơn là loại bỏ chúng sau này.
the old book had water stains on its cover.
Cuốn sách cũ có vết ố nước trên bìa.
he noticed brown stains on the ceiling from the leaky roof.
Anh ấy nhận thấy những vết ố nâu trên trần nhà do mái nhà bị rò rỉ.
the mechanic examined the engine for oil stains.
Người cơ khí kiểm tra động cơ xem có vết ố dầu không.
she carefully scrubbed the stubborn berry stains from the fabric.
Cô ấy cẩn thận chà những vết ố quả mọng cứng đầu ra khỏi vải.
the artist used acrylic paints, which can easily stain clothing.
Người nghệ sĩ sử dụng sơn acrylic, có thể dễ dàng làm ố quần áo.
stains remain
vết bẩn còn lại
removing stains
khử vết bẩn
old stains
vết bẩn cũ
stains on clothes
vết bẩn trên quần áo
stain removal
khử vết bẩn
new stains
vết bẩn mới
stained shirt
áo bị dính bẩn
stains spread
vết bẩn lan rộng
prevent stains
ngăn ngừa vết bẩn
stains linger
vết bẩn lưu lại
the red wine stains on the carpet were a nightmare to remove.
Những vết ố rượu vang đỏ trên thảm là một cơn ác mộng để loại bỏ.
he tried to remove the grease stains from his favorite shirt.
Anh ấy đã cố gắng loại bỏ những vết ố dầu mỡ trên chiếc áo yêu thích của mình.
food stains are common on children's clothes, especially during meals.
Những vết ố thức ăn thường thấy trên quần áo của trẻ em, đặc biệt là trong bữa ăn.
the coffee stains on the table were a sign of a busy morning.
Những vết ố cà phê trên bàn là dấu hiệu của một buổi sáng bận rộn.
she used a stain remover to get rid of the stubborn marks.
Cô ấy đã sử dụng chất tẩy vết bẩn để loại bỏ những vết ố cứng đầu.
preventing stains is easier than removing them later.
Ngăn ngừa vết bẩn dễ dàng hơn là loại bỏ chúng sau này.
the old book had water stains on its cover.
Cuốn sách cũ có vết ố nước trên bìa.
he noticed brown stains on the ceiling from the leaky roof.
Anh ấy nhận thấy những vết ố nâu trên trần nhà do mái nhà bị rò rỉ.
the mechanic examined the engine for oil stains.
Người cơ khí kiểm tra động cơ xem có vết ố dầu không.
she carefully scrubbed the stubborn berry stains from the fabric.
Cô ấy cẩn thận chà những vết ố quả mọng cứng đầu ra khỏi vải.
the artist used acrylic paints, which can easily stain clothing.
Người nghệ sĩ sử dụng sơn acrylic, có thể dễ dàng làm ố quần áo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay