| số nhiều | blowbacks |
blowback from criticism
phản ứng dữ dội từ những lời chỉ trích
facing widespread blowback
chịu sự phản ứng dữ dội lan rộng
mitigate potential blowback
giảm thiểu phản ứng dữ dội tiềm ẩn
the government faced significant blowback after the controversial policy was implemented.
chính phủ đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội đáng kể sau khi chính sách gây tranh cãi được thực hiện.
many companies experience blowback from their customers when they raise prices unexpectedly.
nhiều công ty phải đối mặt với phản ứng tiêu cực từ khách hàng khi họ tăng giá một cách bất ngờ.
the blowback from the decision was felt across the entire industry.
tác động tiêu cực từ quyết định đã lan rộng khắp toàn ngành.
activists warned of the potential blowback from the new environmental regulations.
các nhà hoạt động đã cảnh báo về khả năng phản ứng tiêu cực từ các quy định môi trường mới.
after the scandal, the politician faced severe blowback from the public.
sau vụ bê bối, chính trị gia đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ công chúng.
the company had to deal with the blowback from its recent advertising campaign.
công ty đã phải đối phó với phản ứng tiêu cực từ chiến dịch quảng cáo gần đây của mình.
blowback from the military intervention was anticipated by analysts.
các nhà phân tích đã dự đoán trước được phản ứng tiêu cực từ cuộc can thiệp quân sự.
social media can amplify the blowback of any unpopular decision.
mạng xã hội có thể khuếch đại phản ứng tiêu cực của bất kỳ quyết định nào không được lòng dân.
the ceo acknowledged the blowback from the layoffs and promised to improve communication.
ceo thừa nhận phản ứng tiêu cực từ việc cắt giảm nhân sự và hứa sẽ cải thiện giao tiếp.
there was considerable blowback against the new tax law from various groups.
có sự phản đối đáng kể đối với luật thuế mới từ nhiều nhóm khác nhau.
blowback from criticism
phản ứng dữ dội từ những lời chỉ trích
facing widespread blowback
chịu sự phản ứng dữ dội lan rộng
mitigate potential blowback
giảm thiểu phản ứng dữ dội tiềm ẩn
the government faced significant blowback after the controversial policy was implemented.
chính phủ đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội đáng kể sau khi chính sách gây tranh cãi được thực hiện.
many companies experience blowback from their customers when they raise prices unexpectedly.
nhiều công ty phải đối mặt với phản ứng tiêu cực từ khách hàng khi họ tăng giá một cách bất ngờ.
the blowback from the decision was felt across the entire industry.
tác động tiêu cực từ quyết định đã lan rộng khắp toàn ngành.
activists warned of the potential blowback from the new environmental regulations.
các nhà hoạt động đã cảnh báo về khả năng phản ứng tiêu cực từ các quy định môi trường mới.
after the scandal, the politician faced severe blowback from the public.
sau vụ bê bối, chính trị gia đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ công chúng.
the company had to deal with the blowback from its recent advertising campaign.
công ty đã phải đối phó với phản ứng tiêu cực từ chiến dịch quảng cáo gần đây của mình.
blowback from the military intervention was anticipated by analysts.
các nhà phân tích đã dự đoán trước được phản ứng tiêu cực từ cuộc can thiệp quân sự.
social media can amplify the blowback of any unpopular decision.
mạng xã hội có thể khuếch đại phản ứng tiêu cực của bất kỳ quyết định nào không được lòng dân.
the ceo acknowledged the blowback from the layoffs and promised to improve communication.
ceo thừa nhận phản ứng tiêu cực từ việc cắt giảm nhân sự và hứa sẽ cải thiện giao tiếp.
there was considerable blowback against the new tax law from various groups.
có sự phản đối đáng kể đối với luật thuế mới từ nhiều nhóm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay