bluebell

[Mỹ]/'bluːbel/
[Anh]/'blubɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoa màu xanh nhỏ của chi Hyacinthoides, mọc ở đồng cỏ hoặc rừng vào mùa xuân.
Word Forms
số nhiềubluebells

Câu ví dụ

The field was filled with blooming bluebells.

Cánh đồng tràn ngập những chiếc chuông xanh nở rộ.

She picked a bouquet of bluebells for her mother.

Cô ấy hái một bó chuông xanh tặng mẹ.

The delicate fragrance of bluebells filled the air.

Mùi thơm tinh tế của chuông xanh lan tỏa trong không khí.

Children love to play among the bluebells in the forest.

Trẻ em thích chơi đùa giữa những cây chuông xanh trong rừng.

The bluebell is a symbol of gratitude and humility.

Chuông xanh là biểu tượng của lòng biết ơn và khiêm nhường.

She wore a dress the color of bluebells to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam như màu chuông xanh đến bữa tiệc.

The bluebell is known for its bell-shaped flowers.

Chuông xanh nổi tiếng với những bông hoa hình chuông.

The bluebell is a common wildflower in many parts of Europe.

Chuông xanh là loài hoa dại phổ biến ở nhiều nơi ở châu Âu.

The bluebell woods are a popular spot for nature walks.

Những khu rừng chuông xanh là một địa điểm phổ biến để đi dạo trong thiên nhiên.

Her favorite color is the soft hue of bluebells.

Màu yêu thích của cô ấy là màu xanh lam nhẹ nhàng của chuông xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay