bluebells in bloom
hoa chuông
the bluebells bloom in spring.
Hoa chuông xanh nở vào mùa xuân.
we walked through the bluebell woods.
Chúng tôi đi bộ qua những khu rừng hoa chuông xanh.
bluebells are a sign of the changing seasons.
Hoa chuông xanh là dấu hiệu của sự thay đổi mùa.
she picked a bouquet of bluebells.
Cô ấy hái một bó hoa chuông xanh.
the scent of bluebells filled the air.
Mùi hương hoa chuông xanh lan tỏa trong không khí.
bluebells can be found in many gardens.
Hoa chuông xanh có thể được tìm thấy ở nhiều khu vườn.
they planted bluebells along the pathway.
Họ trồng hoa chuông xanh dọc theo con đường.
bluebells create a beautiful carpet of color.
Hoa chuông xanh tạo ra một tấm thảm màu sắc tuyệt đẹp.
children love to play among the bluebells.
Trẻ em thích chơi đùa giữa những khóm hoa chuông xanh.
photographers often capture bluebells in bloom.
Các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh hoa chuông xanh nở.
bluebells in bloom
hoa chuông
the bluebells bloom in spring.
Hoa chuông xanh nở vào mùa xuân.
we walked through the bluebell woods.
Chúng tôi đi bộ qua những khu rừng hoa chuông xanh.
bluebells are a sign of the changing seasons.
Hoa chuông xanh là dấu hiệu của sự thay đổi mùa.
she picked a bouquet of bluebells.
Cô ấy hái một bó hoa chuông xanh.
the scent of bluebells filled the air.
Mùi hương hoa chuông xanh lan tỏa trong không khí.
bluebells can be found in many gardens.
Hoa chuông xanh có thể được tìm thấy ở nhiều khu vườn.
they planted bluebells along the pathway.
Họ trồng hoa chuông xanh dọc theo con đường.
bluebells create a beautiful carpet of color.
Hoa chuông xanh tạo ra một tấm thảm màu sắc tuyệt đẹp.
children love to play among the bluebells.
Trẻ em thích chơi đùa giữa những khóm hoa chuông xanh.
photographers often capture bluebells in bloom.
Các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh hoa chuông xanh nở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay