bodices laced tightly
áo lót thắt chặt
flowing bodices
áo lót rộng rãi
corsets and bodices
áo lót và áo nịt
bodices of silk
áo lót bằng lụa
ancient bodices
áo lót cổ xưa
elaborate bodices
áo lót cầu kỳ
layered bodices
áo lót nhiều lớp
colorful bodices
áo lót nhiều màu sắc
she designed beautiful bodices for the wedding dresses.
Cô ấy đã thiết kế những áo ngực đẹp cho các bộ váy cưới.
the bodices of these gowns are intricately embroidered.
Những áo ngực của những chiếc váy này được thêu hoa văn tinh xảo.
he admired the vintage bodices displayed in the museum.
Anh ấy ngưỡng mộ những chiếc áo ngực cổ điển được trưng bày trong bảo tàng.
fashion designers often focus on the fit of bodices.
Các nhà thiết kế thời trang thường tập trung vào độ vừa vặn của áo ngực.
she prefers bodices that provide good support.
Cô ấy thích những chiếc áo ngực có độ hỗ trợ tốt.
the bodices were made from luxurious silk fabric.
Những chiếc áo ngực được làm từ vải lụa sang trọng.
they chose bodices with intricate lace detailing.
Họ đã chọn những chiếc áo ngực có chi tiết ren phức tạp.
many historical costumes feature elaborate bodices.
Nhiều trang phục lịch sử có các kiểu áo ngực cầu kỳ.
she learned how to sew bodices during her fashion course.
Cô ấy đã học cách may áo ngực trong quá trình học thiết kế thời trang của mình.
the bodices accentuated the models' figures beautifully.
Những chiếc áo ngực đã làm nổi bật hình dáng của các người mẫu một cách tuyệt đẹp.
bodices laced tightly
áo lót thắt chặt
flowing bodices
áo lót rộng rãi
corsets and bodices
áo lót và áo nịt
bodices of silk
áo lót bằng lụa
ancient bodices
áo lót cổ xưa
elaborate bodices
áo lót cầu kỳ
layered bodices
áo lót nhiều lớp
colorful bodices
áo lót nhiều màu sắc
she designed beautiful bodices for the wedding dresses.
Cô ấy đã thiết kế những áo ngực đẹp cho các bộ váy cưới.
the bodices of these gowns are intricately embroidered.
Những áo ngực của những chiếc váy này được thêu hoa văn tinh xảo.
he admired the vintage bodices displayed in the museum.
Anh ấy ngưỡng mộ những chiếc áo ngực cổ điển được trưng bày trong bảo tàng.
fashion designers often focus on the fit of bodices.
Các nhà thiết kế thời trang thường tập trung vào độ vừa vặn của áo ngực.
she prefers bodices that provide good support.
Cô ấy thích những chiếc áo ngực có độ hỗ trợ tốt.
the bodices were made from luxurious silk fabric.
Những chiếc áo ngực được làm từ vải lụa sang trọng.
they chose bodices with intricate lace detailing.
Họ đã chọn những chiếc áo ngực có chi tiết ren phức tạp.
many historical costumes feature elaborate bodices.
Nhiều trang phục lịch sử có các kiểu áo ngực cầu kỳ.
she learned how to sew bodices during her fashion course.
Cô ấy đã học cách may áo ngực trong quá trình học thiết kế thời trang của mình.
the bodices accentuated the models' figures beautifully.
Những chiếc áo ngực đã làm nổi bật hình dáng của các người mẫu một cách tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay