bodiless spirit
lin hồn vô hình
bodiless entity
thực thể vô hình
bodiless apparition
linh hồn vô hình
bodiless voice
giọng nói vô hình
bodiless presence
sự hiện diện vô hình
bodiless messenger
người đưa tin vô hình
bodiless form
hình dạng vô hình
a bodiless dream
giấc mơ vô hình
bodiless power
sức mạnh vô hình
a bodiless thought
một suy nghĩ vô hình
the ghost appeared as a bodiless figure in the night.
linh hồn ma quái xuất hiện như một hình bóng vô hình trong đêm.
she felt a bodiless presence in the room.
cô cảm thấy sự hiện diện vô hình trong phòng.
the artist painted a bodiless form to represent freedom.
nghệ sĩ đã vẽ một hình thức vô hình để biểu thị sự tự do.
in his dream, he floated as a bodiless spirit.
trong giấc mơ của anh ấy, anh ấy trôi nổi như một linh hồn vô hình.
the concept of bodiless entities fascinates many philosophers.
khái niệm về các thực thể vô hình hấp dẫn nhiều triết gia.
she wrote a story about a bodiless voice guiding the lost.
cô ấy đã viết một câu chuyện về một giọng nói vô hình dẫn dắt những người bị lạc.
the movie featured a bodiless character who could travel through time.
trong phim, một nhân vật vô hình có thể du hành thời gian.
he described a bodiless experience during his meditation.
anh ta mô tả một trải nghiệm vô hình trong quá trình thiền định của mình.
many cultures believe in bodiless souls that linger after death.
nhiều nền văn hóa tin vào những linh hồn vô hình vẫn còn sau khi chết.
the bodiless whispers echoed through the empty hall.
những lời thì thầm vô hình vang vọng khắp hành lang trống trải.
bodiless spirit
lin hồn vô hình
bodiless entity
thực thể vô hình
bodiless apparition
linh hồn vô hình
bodiless voice
giọng nói vô hình
bodiless presence
sự hiện diện vô hình
bodiless messenger
người đưa tin vô hình
bodiless form
hình dạng vô hình
a bodiless dream
giấc mơ vô hình
bodiless power
sức mạnh vô hình
a bodiless thought
một suy nghĩ vô hình
the ghost appeared as a bodiless figure in the night.
linh hồn ma quái xuất hiện như một hình bóng vô hình trong đêm.
she felt a bodiless presence in the room.
cô cảm thấy sự hiện diện vô hình trong phòng.
the artist painted a bodiless form to represent freedom.
nghệ sĩ đã vẽ một hình thức vô hình để biểu thị sự tự do.
in his dream, he floated as a bodiless spirit.
trong giấc mơ của anh ấy, anh ấy trôi nổi như một linh hồn vô hình.
the concept of bodiless entities fascinates many philosophers.
khái niệm về các thực thể vô hình hấp dẫn nhiều triết gia.
she wrote a story about a bodiless voice guiding the lost.
cô ấy đã viết một câu chuyện về một giọng nói vô hình dẫn dắt những người bị lạc.
the movie featured a bodiless character who could travel through time.
trong phim, một nhân vật vô hình có thể du hành thời gian.
he described a bodiless experience during his meditation.
anh ta mô tả một trải nghiệm vô hình trong quá trình thiền định của mình.
many cultures believe in bodiless souls that linger after death.
nhiều nền văn hóa tin vào những linh hồn vô hình vẫn còn sau khi chết.
the bodiless whispers echoed through the empty hall.
những lời thì thầm vô hình vang vọng khắp hành lang trống trải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay