body-awareness

[Mỹ]/[ˈbɒdiː əˈweərnəs]/
[Anh]/[ˈbɑːdi əˈwɛrnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khả năng cảm nhận và hiểu được vị trí, chuyển động và cảm giác của cơ thể mình; Trạng thái đồng điệu với chính mình và nhu cầu của cơ thể; Sự chú ý đến sự hiện diện và cảm giác của cơ thể, thường được sử dụng trong các thực hành như yoga hoặc thiền định.

Cụm từ & Cách kết hợp

body-awareness exercise

Tập luyện nhận thức cơ thể

improving body-awareness

Cải thiện nhận thức cơ thể

body-awareness training

Đào tạo nhận thức cơ thể

lack body-awareness

Thiếu nhận thức cơ thể

developing body-awareness

Phát triển nhận thức cơ thể

with body-awareness

Với nhận thức cơ thể

body-awareness skills

Kỹ năng nhận thức cơ thể

increase body-awareness

Tăng cường nhận thức cơ thể

body-awareness practice

Luyện tập nhận thức cơ thể

enhanced body-awareness

Nhận thức cơ thể được nâng cao

Câu ví dụ

developing body-awareness can improve your athletic performance significantly.

Tăng cường nhận thức về cơ thể có thể cải thiện đáng kể hiệu suất thể thao của bạn.

yoga and pilates are excellent practices for cultivating body-awareness.

Yoga và pilates là những phương pháp tuyệt vời để phát triển nhận thức về cơ thể.

increased body-awareness helps dancers maintain better posture and balance.

Tăng cường nhận thức về cơ thể giúp các vũ công duy trì tư thế và cân bằng tốt hơn.

mindfulness meditation fosters a deeper sense of body-awareness.

Thiền chánh niệm nuôi dưỡng một cảm giác nhận thức về cơ thể sâu sắc hơn.

through body-awareness exercises, you can identify areas of tension.

Qua các bài tập nhận thức về cơ thể, bạn có thể xác định các khu vực căng thẳng.

a lack of body-awareness can contribute to poor posture and muscle imbalances.

Sự thiếu nhận thức về cơ thể có thể dẫn đến tư thế xấu và mất cân bằng cơ bắp.

practicing regular body scans enhances your overall body-awareness.

Thực hành quét cơ thể thường xuyên giúp tăng cường nhận thức về cơ thể tổng thể của bạn.

body-awareness is crucial for injury prevention and rehabilitation.

Nhận thức về cơ thể là rất quan trọng cho việc phòng ngừa chấn thương và phục hồi.

actors often use body-awareness techniques to connect with their characters.

Diễn viên thường sử dụng các kỹ thuật nhận thức về cơ thể để kết nối với nhân vật của họ.

improving body-awareness can reduce stress and promote relaxation.

Cải thiện nhận thức về cơ thể có thể giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn.

deepening your body-awareness allows for more efficient movement patterns.

Tăng cường nhận thức về cơ thể cho phép bạn có các mô hình di chuyển hiệu quả hơn.

body-awareness training is beneficial for individuals of all ages and fitness levels.

Đào tạo nhận thức về cơ thể có lợi cho mọi người ở mọi lứa tuổi và mọi cấp độ thể chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay