detracting factor
yếu tố làm giảm
detracting from
làm giảm đi
detracting details
những chi tiết làm giảm
detracting comments
những bình luận làm giảm
detracting elements
những yếu tố làm giảm
detracting influence
sự ảnh hưởng làm giảm
detracting opinions
những ý kiến làm giảm
detracting aspects
những khía cạnh làm giảm
detracting qualities
những phẩm chất làm giảm
detracting remarks
những nhận xét làm giảm
his constant interruptions were detracting from the main point of the discussion.
Những sự ngắt lời liên tục của anh ấy đã làm giảm đi trọng tâm chính của cuộc thảo luận.
the noise outside was detracting from my ability to concentrate.
Tiếng ồn bên ngoài đã làm giảm khả năng tập trung của tôi.
she felt that his comments were detracting from her achievements.
Cô ấy cảm thấy rằng những bình luận của anh ấy đã làm giảm đi những thành tựu của cô.
the low-quality graphics were detracting from the overall gaming experience.
Đồ họa chất lượng kém đã làm giảm đi trải nghiệm chơi game tổng thể.
his negativity was detracting from the team's morale.
Tính tiêu cực của anh ấy đã làm giảm đi tinh thần của đội.
excessive detail can sometimes be detracting in a presentation.
Quá nhiều chi tiết đôi khi có thể làm giảm đi hiệu quả của một bài thuyết trình.
she worried that her personal life was detracting from her career.
Cô ấy lo lắng rằng cuộc sống cá nhân của cô ấy đã làm giảm đi sự nghiệp của cô.
the clutter on the desk was detracting from his productivity.
Sự lộn xộn trên bàn làm việc đã làm giảm đi năng suất của anh ấy.
his arrogance was detracting from his otherwise impressive qualifications.
Sự tự cao của anh ấy đã làm giảm đi những bằng cấp ấn tượng vốn có của anh.
we need to address any issues that are detracting from customer satisfaction.
Chúng ta cần giải quyết bất kỳ vấn đề nào làm giảm sự hài lòng của khách hàng.
detracting factor
yếu tố làm giảm
detracting from
làm giảm đi
detracting details
những chi tiết làm giảm
detracting comments
những bình luận làm giảm
detracting elements
những yếu tố làm giảm
detracting influence
sự ảnh hưởng làm giảm
detracting opinions
những ý kiến làm giảm
detracting aspects
những khía cạnh làm giảm
detracting qualities
những phẩm chất làm giảm
detracting remarks
những nhận xét làm giảm
his constant interruptions were detracting from the main point of the discussion.
Những sự ngắt lời liên tục của anh ấy đã làm giảm đi trọng tâm chính của cuộc thảo luận.
the noise outside was detracting from my ability to concentrate.
Tiếng ồn bên ngoài đã làm giảm khả năng tập trung của tôi.
she felt that his comments were detracting from her achievements.
Cô ấy cảm thấy rằng những bình luận của anh ấy đã làm giảm đi những thành tựu của cô.
the low-quality graphics were detracting from the overall gaming experience.
Đồ họa chất lượng kém đã làm giảm đi trải nghiệm chơi game tổng thể.
his negativity was detracting from the team's morale.
Tính tiêu cực của anh ấy đã làm giảm đi tinh thần của đội.
excessive detail can sometimes be detracting in a presentation.
Quá nhiều chi tiết đôi khi có thể làm giảm đi hiệu quả của một bài thuyết trình.
she worried that her personal life was detracting from her career.
Cô ấy lo lắng rằng cuộc sống cá nhân của cô ấy đã làm giảm đi sự nghiệp của cô.
the clutter on the desk was detracting from his productivity.
Sự lộn xộn trên bàn làm việc đã làm giảm đi năng suất của anh ấy.
his arrogance was detracting from his otherwise impressive qualifications.
Sự tự cao của anh ấy đã làm giảm đi những bằng cấp ấn tượng vốn có của anh.
we need to address any issues that are detracting from customer satisfaction.
Chúng ta cần giải quyết bất kỳ vấn đề nào làm giảm sự hài lòng của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay