bookish style
phong cách học thuật
bookish knowledge
kiến thức uyên bác
bookish hobbies
sở thích đọc sách
a bookish way of thinking
một cách suy nghĩ mang tính chất hàn lâm
took a bookish rather than a pragmatic approach in solving the problem.
đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính hàn lâm hơn là thực tế để giải quyết vấn đề.
She has a bookish demeanor, always seen with a novel in hand.
Cô ấy có vẻ ngoài mang đậm chất của một người yêu sách, luôn được nhìn thấy với một cuốn tiểu thuyết trong tay.
His bookish knowledge impressed his professors at university.
Kiến thức uyên bác của anh ấy đã gây ấn tượng với các giáo sư tại trường đại học.
The library was filled with the scent of old books, appealing to bookish individuals.
Thư viện tràn ngập mùi hương của những cuốn sách cũ, thu hút những người yêu sách.
Her bookish interests led her to pursue a career in literature.
Những sở thích đọc sách của cô ấy đã dẫn cô ấy đến với sự nghiệp trong lĩnh vực văn học.
He always wears bookish glasses to enhance his intellectual image.
Anh ấy luôn đeo kính cận để tăng thêm vẻ trí thức.
The bookish atmosphere of the bookstore made her feel right at home.
Không khí mang đậm chất sách vở của hiệu sách khiến cô ấy cảm thấy như ở nhà.
His bookish tendencies often lead him to spend hours lost in reading.
Những xu hướng thích đọc sách của anh ấy thường khiến anh ấy dành hàng giờ để đọc sách.
The bookish group discussed their favorite authors over coffee.
Nhóm những người yêu sách đã thảo luận về những tác giả yêu thích của họ trong khi uống cà phê.
She has a bookish charm that draws people to her intellect.
Cô ấy có một sự quyến rũ mang đậm chất sách vở khiến mọi người bị thu hút bởi trí tuệ của cô ấy.
The bookish young man spent his weekends browsing through bookstores.
Người thanh niên yêu sách dành những ngày cuối tuần của mình để dạo quanh các hiệu sách.
bookish style
phong cách học thuật
bookish knowledge
kiến thức uyên bác
bookish hobbies
sở thích đọc sách
a bookish way of thinking
một cách suy nghĩ mang tính chất hàn lâm
took a bookish rather than a pragmatic approach in solving the problem.
đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính hàn lâm hơn là thực tế để giải quyết vấn đề.
She has a bookish demeanor, always seen with a novel in hand.
Cô ấy có vẻ ngoài mang đậm chất của một người yêu sách, luôn được nhìn thấy với một cuốn tiểu thuyết trong tay.
His bookish knowledge impressed his professors at university.
Kiến thức uyên bác của anh ấy đã gây ấn tượng với các giáo sư tại trường đại học.
The library was filled with the scent of old books, appealing to bookish individuals.
Thư viện tràn ngập mùi hương của những cuốn sách cũ, thu hút những người yêu sách.
Her bookish interests led her to pursue a career in literature.
Những sở thích đọc sách của cô ấy đã dẫn cô ấy đến với sự nghiệp trong lĩnh vực văn học.
He always wears bookish glasses to enhance his intellectual image.
Anh ấy luôn đeo kính cận để tăng thêm vẻ trí thức.
The bookish atmosphere of the bookstore made her feel right at home.
Không khí mang đậm chất sách vở của hiệu sách khiến cô ấy cảm thấy như ở nhà.
His bookish tendencies often lead him to spend hours lost in reading.
Những xu hướng thích đọc sách của anh ấy thường khiến anh ấy dành hàng giờ để đọc sách.
The bookish group discussed their favorite authors over coffee.
Nhóm những người yêu sách đã thảo luận về những tác giả yêu thích của họ trong khi uống cà phê.
She has a bookish charm that draws people to her intellect.
Cô ấy có một sự quyến rũ mang đậm chất sách vở khiến mọi người bị thu hút bởi trí tuệ của cô ấy.
The bookish young man spent his weekends browsing through bookstores.
Người thanh niên yêu sách dành những ngày cuối tuần của mình để dạo quanh các hiệu sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay