erudite

[Mỹ]/ˈerudaɪt/
[Anh]/ˈerudaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có kiến thức; sở hữu kiến thức và học vấn rộng rãi.

n. Một học giả uyên thâm.

Câu ví dụ

an erudite professor

một giáo sư uyên bác

He is known for being erudite in various academic fields.

Anh ấy nổi tiếng là uyên bác trong nhiều lĩnh vực học thuật.

The erudite professor gave a captivating lecture on ancient philosophy.

Người giáo sư uyên bác đã có một bài giảng hấp dẫn về triết học cổ đại.

She impressed everyone with her erudite knowledge of literature.

Cô ấy gây ấn tượng với mọi người bởi kiến thức uyên bác về văn học.

The erudite author's books are highly regarded in the academic community.

Những cuốn sách của tác giả uyên bác được đánh giá cao trong giới học thuật.

His erudite analysis of the situation shed light on the complex issue.

Phân tích uyên bác của anh ấy về tình hình đã làm sáng tỏ vấn đề phức tạp.

The erudite scholar was invited to speak at the prestigious conference.

Nhà học giả uyên bác đã được mời phát biểu tại hội nghị danh giá.

She is considered one of the most erudite researchers in the field of neuroscience.

Cô ấy được coi là một trong những nhà nghiên cứu uyên bác nhất trong lĩnh vực khoa học thần kinh.

The erudite discussion at the conference covered a wide range of topics.

Cuộc thảo luận uyên bác tại hội nghị bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.

His erudite writing style is admired by both critics and readers.

Phong cách viết uyên bác của anh ấy được cả những người phê bình và độc giả ngưỡng mộ.

The erudite analysis provided valuable insights into the historical event.

Phân tích uyên bác đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự kiện lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay