boosters

[Mỹ]/ˈbʊstərz/
[Anh]/ˈboʊstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các thiết bị tăng áp suất hoặc lực, thường trong máy móc hoặc động cơ.; Các chất bổ sung hoặc thuốc được sử dụng để nâng cao hiệu suất hoặc phục hồi.; Những người ủng hộ nhiệt tình hoặc những người bênh vực một người, một nguyên nhân, hoặc một ý tưởng.; Liều lượng hoặc số lượng tăng lên của một cái gì đó, thường trong y học hoặc điều trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

sales boosters

thúc đẩy doanh số

performance boosters

thúc đẩy hiệu suất

energy boosters

thúc đẩy năng lượng

confidence boosters

thúc đẩy sự tự tin

learning boosters

thúc đẩy học tập

vaccine boosters

mũi tăng cường vaccine

growth boosters

thúc đẩy tăng trưởng

immunity boosters

thúc đẩy hệ miễn dịch

brain boosters

thúc đẩy trí não

workout boosters

thúc đẩy tập luyện

Câu ví dụ

many athletes use energy boosters before competitions.

Nhiều vận động viên sử dụng chất tăng cường năng lượng trước các cuộc thi.

sales boosters are essential for increasing revenue.

Các chất tăng cường doanh số là điều cần thiết để tăng doanh thu.

vitamin boosters can help improve your immune system.

Các chất tăng cường vitamin có thể giúp cải thiện hệ thống miễn dịch của bạn.

marketing boosters can significantly enhance brand visibility.

Các chất tăng cường marketing có thể tăng cường đáng kể khả năng hiển thị thương hiệu.

some people take mood boosters to feel happier.

Một số người dùng chất tăng cường tâm trạng để cảm thấy hạnh phúc hơn.

performance boosters are popular among students during exams.

Các chất tăng cường hiệu suất được ưa chuộng trong số học sinh trong các kỳ thi.

social media boosters can increase online engagement.

Các chất tăng cường mạng xã hội có thể tăng mức độ tương tác trực tuyến.

there are many natural boosters for energy levels.

Có rất nhiều chất tăng cường tự nhiên cho mức năng lượng.

business boosters often focus on innovative strategies.

Các chất tăng cường kinh doanh thường tập trung vào các chiến lược sáng tạo.

some companies provide financial boosters for startups.

Một số công ty cung cấp các chất tăng cường tài chính cho các công ty khởi nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay