detractors list
danh sách những người phản đối
detractors feedback
phản hồi từ những người phản đối
detractors impact
tác động của những người phản đối
detractors opinion
ý kiến của những người phản đối
detractors voice
tiếng nói của những người phản đối
detractors analysis
phân tích về những người phản đối
detractors group
nhóm những người phản đối
detractors comments
bình luận của những người phản đối
detractors survey
khảo sát những người phản đối
detractors response
phản ứng của những người phản đối
despite the detractors, she continued to pursue her dreams.
bất chấp những người chỉ trích, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
his detractors often criticize his leadership style.
những người chỉ trích của anh ấy thường xuyên chỉ trích phong cách lãnh đạo của anh ấy.
detractors of the policy argue it will harm the economy.
những người chỉ trích chính sách cho rằng nó sẽ gây tổn hại cho nền kinh tế.
she brushed off the comments from her detractors.
cô ấy phớt lờ những nhận xét từ những người chỉ trích của cô ấy.
many detractors believe the project is a waste of resources.
nhiều người chỉ trích tin rằng dự án là một sự lãng phí nguồn lực.
his detractors claim he lacks experience.
những người chỉ trích của anh ấy cho rằng anh ấy thiếu kinh nghiệm.
despite the detractors, the team achieved great success.
bất chấp những người chỉ trích, đội đã đạt được thành công lớn.
detractors often overlook the positive aspects of the initiative.
những người chỉ trích thường bỏ qua những khía cạnh tích cực của sáng kiến.
she has learned to ignore her detractors and focus on her goals.
cô ấy đã học cách bỏ qua những người chỉ trích và tập trung vào mục tiêu của mình.
detractors of the film pointed out its unrealistic plot.
những người chỉ trích bộ phim đã chỉ ra cốt truyện không thực tế của nó.
detractors list
danh sách những người phản đối
detractors feedback
phản hồi từ những người phản đối
detractors impact
tác động của những người phản đối
detractors opinion
ý kiến của những người phản đối
detractors voice
tiếng nói của những người phản đối
detractors analysis
phân tích về những người phản đối
detractors group
nhóm những người phản đối
detractors comments
bình luận của những người phản đối
detractors survey
khảo sát những người phản đối
detractors response
phản ứng của những người phản đối
despite the detractors, she continued to pursue her dreams.
bất chấp những người chỉ trích, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
his detractors often criticize his leadership style.
những người chỉ trích của anh ấy thường xuyên chỉ trích phong cách lãnh đạo của anh ấy.
detractors of the policy argue it will harm the economy.
những người chỉ trích chính sách cho rằng nó sẽ gây tổn hại cho nền kinh tế.
she brushed off the comments from her detractors.
cô ấy phớt lờ những nhận xét từ những người chỉ trích của cô ấy.
many detractors believe the project is a waste of resources.
nhiều người chỉ trích tin rằng dự án là một sự lãng phí nguồn lực.
his detractors claim he lacks experience.
những người chỉ trích của anh ấy cho rằng anh ấy thiếu kinh nghiệm.
despite the detractors, the team achieved great success.
bất chấp những người chỉ trích, đội đã đạt được thành công lớn.
detractors often overlook the positive aspects of the initiative.
những người chỉ trích thường bỏ qua những khía cạnh tích cực của sáng kiến.
she has learned to ignore her detractors and focus on her goals.
cô ấy đã học cách bỏ qua những người chỉ trích và tập trung vào mục tiêu của mình.
detractors of the film pointed out its unrealistic plot.
những người chỉ trích bộ phim đã chỉ ra cốt truyện không thực tế của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay