we enjoyed some boozings at the party last night.
Chúng tôi đã tận hưởng một số cuộc vui rượu tại bữa tiệc tối qua.
his boozings often lead to wild stories.
Những cuộc vui rượu của anh ấy thường dẫn đến những câu chuyện kỳ lạ.
they planned a weekend of boozings and bar hopping.
Họ đã lên kế hoạch một cuối tuần với những cuộc vui rượu và đi bar.
after a few boozings, everyone started dancing.
Sau một vài cuộc vui rượu, mọi người bắt đầu nhảy.
we had some boozings to celebrate the promotion.
Chúng tôi đã có một số cuộc vui rượu để ăn mừng sự thăng chức.
his boozings got him into trouble with the law.
Những cuộc vui rượu của anh ấy khiến anh ấy gặp rắc rối với pháp luật.
they reminisced about old times over some boozings.
Họ hồi tưởng về những kỷ niệm cũ trong lúc vui vẻ bên những ly rượu.
a night of boozings can lead to unexpected adventures.
Một đêm vui vẻ bên những ly rượu có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
we always have boozings during our family gatherings.
Chúng tôi luôn có những cuộc vui rượu trong các buổi tụ họp gia đình.
her boozings are usually accompanied by karaoke.
Những cuộc vui rượu của cô ấy thường đi kèm với karaoke.
we enjoyed some boozings at the party last night.
Chúng tôi đã tận hưởng một số cuộc vui rượu tại bữa tiệc tối qua.
his boozings often lead to wild stories.
Những cuộc vui rượu của anh ấy thường dẫn đến những câu chuyện kỳ lạ.
they planned a weekend of boozings and bar hopping.
Họ đã lên kế hoạch một cuối tuần với những cuộc vui rượu và đi bar.
after a few boozings, everyone started dancing.
Sau một vài cuộc vui rượu, mọi người bắt đầu nhảy.
we had some boozings to celebrate the promotion.
Chúng tôi đã có một số cuộc vui rượu để ăn mừng sự thăng chức.
his boozings got him into trouble with the law.
Những cuộc vui rượu của anh ấy khiến anh ấy gặp rắc rối với pháp luật.
they reminisced about old times over some boozings.
Họ hồi tưởng về những kỷ niệm cũ trong lúc vui vẻ bên những ly rượu.
a night of boozings can lead to unexpected adventures.
Một đêm vui vẻ bên những ly rượu có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
we always have boozings during our family gatherings.
Chúng tôi luôn có những cuộc vui rượu trong các buổi tụ họp gia đình.
her boozings are usually accompanied by karaoke.
Những cuộc vui rượu của cô ấy thường đi kèm với karaoke.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay