practicing abstinences
Thực hành kiêng chế
periods of abstinence
Kỳ kiêng chế
voluntary abstinences
Kiêng chế tự nguyện
strict abstinences
Kiêng chế nghiêm ngặt
long abstinences
Kiêng chế kéo dài
their abstinences
Kiêng chế của họ
maintaining abstinences
Duy trì kiêng chế
extended abstinences
Kiêng chế được kéo dài
reporting abstinences
Báo cáo kiêng chế
observing abstinences
Tôn trọng kiêng chế
she made a vow of total abstinences from alcohol.
Cô ấy đã tuyên thệ hoàn toàn kiêng rượu.
his long history of abstinences from smoking impressed everyone.
Lịch sử dài lâu về việc kiêng thuốc lá của anh ấy đã ấn tượng với mọi người.
the study examined the effects of various abstinences on health.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các hình thức kiêng cữ khác nhau đến sức khỏe.
maintaining strict abstinences can be challenging, but rewarding.
Duy trì các hình thức kiêng cữ nghiêm ngặt có thể khó khăn nhưng cũng mang lại nhiều lợi ích.
the program emphasized the importance of abstinences from addictive substances.
Chương trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiêng các chất gây nghiện.
she celebrated a year of abstinences from sugary drinks.
Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm một năm kiêng đồ uống có đường.
his period of abstinences from social media improved his focus.
Kỳ kiêng cữ mạng xã hội của anh ấy đã cải thiện khả năng tập trung của anh ấy.
the doctor recommended a period of abstinences from caffeine.
Bác sĩ đã khuyên nên có một giai đoạn kiêng caffeine.
the group supported each other in their individual abstinences.
Nhóm đã hỗ trợ lẫn nhau trong các hình thức kiêng cữ cá nhân của họ.
she found that short-term abstinences were more sustainable.
Cô ấy nhận ra rằng việc kiêng cữ ngắn hạn là dễ duy trì hơn.
the research explored the psychological aspects of abstinences.
Nghiên cứu đã khám phá các khía cạnh tâm lý của việc kiêng cữ.
he adhered to a strict regimen of daily abstinences.
Anh ấy tuân thủ một chế độ nghiêm ngặt của việc kiêng cữ hàng ngày.
practicing abstinences
Thực hành kiêng chế
periods of abstinence
Kỳ kiêng chế
voluntary abstinences
Kiêng chế tự nguyện
strict abstinences
Kiêng chế nghiêm ngặt
long abstinences
Kiêng chế kéo dài
their abstinences
Kiêng chế của họ
maintaining abstinences
Duy trì kiêng chế
extended abstinences
Kiêng chế được kéo dài
reporting abstinences
Báo cáo kiêng chế
observing abstinences
Tôn trọng kiêng chế
she made a vow of total abstinences from alcohol.
Cô ấy đã tuyên thệ hoàn toàn kiêng rượu.
his long history of abstinences from smoking impressed everyone.
Lịch sử dài lâu về việc kiêng thuốc lá của anh ấy đã ấn tượng với mọi người.
the study examined the effects of various abstinences on health.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các hình thức kiêng cữ khác nhau đến sức khỏe.
maintaining strict abstinences can be challenging, but rewarding.
Duy trì các hình thức kiêng cữ nghiêm ngặt có thể khó khăn nhưng cũng mang lại nhiều lợi ích.
the program emphasized the importance of abstinences from addictive substances.
Chương trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiêng các chất gây nghiện.
she celebrated a year of abstinences from sugary drinks.
Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm một năm kiêng đồ uống có đường.
his period of abstinences from social media improved his focus.
Kỳ kiêng cữ mạng xã hội của anh ấy đã cải thiện khả năng tập trung của anh ấy.
the doctor recommended a period of abstinences from caffeine.
Bác sĩ đã khuyên nên có một giai đoạn kiêng caffeine.
the group supported each other in their individual abstinences.
Nhóm đã hỗ trợ lẫn nhau trong các hình thức kiêng cữ cá nhân của họ.
she found that short-term abstinences were more sustainable.
Cô ấy nhận ra rằng việc kiêng cữ ngắn hạn là dễ duy trì hơn.
the research explored the psychological aspects of abstinences.
Nghiên cứu đã khám phá các khía cạnh tâm lý của việc kiêng cữ.
he adhered to a strict regimen of daily abstinences.
Anh ấy tuân thủ một chế độ nghiêm ngặt của việc kiêng cữ hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay