guilty indulgences
những thú vui tội lỗi
sweet indulgences
những thú vui ngọt ngào
luxury indulgences
những thú vui xa xỉ
indulgences galore
những thú vui vô tận
culinary indulgences
những thú vui ẩm thực
indulgences in moderation
những thú vui có chừng mực
indulgences for self-care
những thú vui chăm sóc bản thân
indulgences of life
những thú vui của cuộc sống
indulgences without guilt
những thú vui không có lỗi
simple indulgences
những thú vui đơn giản
many people seek indulgences during their vacations.
Nhiều người tìm kiếm những thú vui nhỏ trong kỳ nghỉ của họ.
indulgences can lead to unhealthy habits.
Những thú vui nhỏ có thể dẫn đến những thói quen không lành mạnh.
she believes in treating herself to little indulgences.
Cô ấy tin vào việc tự thưởng cho mình những thú vui nhỏ.
indulgences should be enjoyed in moderation.
Những thú vui nhỏ nên được tận hưởng một cách điều độ.
he finds joy in the simple indulgences of life.
Anh ấy tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản của cuộc sống.
they planned a weekend full of indulgences.
Họ đã lên kế hoạch cho một cuối tuần đầy những thú vui nhỏ.
indulgences can be a form of self-care.
Những thú vui nhỏ có thể là một hình thức chăm sóc bản thân.
she felt guilty about her indulgences during the holidays.
Cô ấy cảm thấy có lỗi về những thú vui nhỏ của mình trong kỳ nghỉ lễ.
finding a balance between discipline and indulgences is important.
Việc tìm thấy sự cân bằng giữa kỷ luật và những thú vui nhỏ là quan trọng.
guilty indulgences
những thú vui tội lỗi
sweet indulgences
những thú vui ngọt ngào
luxury indulgences
những thú vui xa xỉ
indulgences galore
những thú vui vô tận
culinary indulgences
những thú vui ẩm thực
indulgences in moderation
những thú vui có chừng mực
indulgences for self-care
những thú vui chăm sóc bản thân
indulgences of life
những thú vui của cuộc sống
indulgences without guilt
những thú vui không có lỗi
simple indulgences
những thú vui đơn giản
many people seek indulgences during their vacations.
Nhiều người tìm kiếm những thú vui nhỏ trong kỳ nghỉ của họ.
indulgences can lead to unhealthy habits.
Những thú vui nhỏ có thể dẫn đến những thói quen không lành mạnh.
she believes in treating herself to little indulgences.
Cô ấy tin vào việc tự thưởng cho mình những thú vui nhỏ.
indulgences should be enjoyed in moderation.
Những thú vui nhỏ nên được tận hưởng một cách điều độ.
he finds joy in the simple indulgences of life.
Anh ấy tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản của cuộc sống.
they planned a weekend full of indulgences.
Họ đã lên kế hoạch cho một cuối tuần đầy những thú vui nhỏ.
indulgences can be a form of self-care.
Những thú vui nhỏ có thể là một hình thức chăm sóc bản thân.
she felt guilty about her indulgences during the holidays.
Cô ấy cảm thấy có lỗi về những thú vui nhỏ của mình trong kỳ nghỉ lễ.
finding a balance between discipline and indulgences is important.
Việc tìm thấy sự cân bằng giữa kỷ luật và những thú vui nhỏ là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay