bordellos

[Mỹ]/bɔːˈdɛləʊz/
[Anh]/bɔːˈdɛloʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bordello, một ngôi nhà hoặc nhóm các ngôi nhà chứa gái mại dâm và khách hàng của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

laws against bordellos

các quy định chống lại các ổ mại dâm

underground bordellos

các ổ mại dâm ngầm

Câu ví dụ

bordellos often operate in secrecy to avoid legal issues.

Các cơ sở mại dâm thường hoạt động bí mật để tránh các vấn đề pháp lý.

many bordellos were shut down during the crackdown on illegal activities.

Nhiều cơ sở mại dâm đã bị đóng cửa trong quá trình trấn áp các hoạt động bất hợp pháp.

historically, bordellos have been part of urban culture.

Về mặt lịch sử, các cơ sở mại dâm đã là một phần của văn hóa đô thị.

some bordellos offer a variety of services to attract customers.

Một số cơ sở mại dâm cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau để thu hút khách hàng.

bordellos can be found in various parts of the world.

Các cơ sở mại dâm có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

regulations regarding bordellos vary significantly from one country to another.

Các quy định liên quan đến các cơ sở mại dâm khác nhau đáng kể từ quốc gia này sang quốc gia khác.

some people argue that bordellos should be legalized and regulated.

Một số người cho rằng các cơ sở mại dâm nên được hợp pháp hóa và quản lý.

bordellos have been depicted in various forms of art and literature.

Các cơ sở mại dâm đã được thể hiện trong nhiều hình thức nghệ thuật và văn học.

visiting bordellos can be a controversial topic in many societies.

Việc đến thăm các cơ sở mại dâm có thể là một chủ đề gây tranh cãi trong nhiều xã hội.

some bordellos cater specifically to high-profile clients.

Một số cơ sở mại dâm phục vụ đặc biệt cho những khách hàng có tầm ảnh hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay