boredoms

[Mỹ]/[ˈbɔːrɪdz]/
[Anh]/[ˈbɔːrɪdz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding boredom

Tránh cảm giác nhàm chán

filled with boredom

Đầy ắp cảm giác nhàm chán

escape boredom

Trốn khỏi cảm giác nhàm chán

end boredom

Kết thúc cảm giác nhàm chán

fight boredom

Chống lại cảm giác nhàm chán

tired of boredom

Mệt mỏi vì cảm giác nhàm chán

boredom relief

Giảm bớt cảm giác nhàm chán

boredom strikes

Cảm giác nhàm chán bỗng đến

overcoming boredom

Vượt qua cảm giác nhàm chán

chasing boredom

Chạy theo cảm giác nhàm chán

Câu ví dụ

we sought refuge from the city's boredom in a quiet countryside cabin.

Chúng tôi tìm nơi nương tựa khỏi sự nhàm chán của thành phố trong một cabin yên tĩnh ở vùng nông thôn.

the rainy afternoon amplified the general boredom of the day.

Chiều mưa đã làm tăng thêm sự nhàm chán chung của cả ngày.

to combat the boredom, she started a new hobby: pottery.

Để chống lại sự nhàm chán, cô ấy bắt đầu một sở thích mới: làm gốm.

the long lecture was a breeding ground for boredom among the students.

Bài giảng dài là nơi sinh ra sự nhàm chán cho các học sinh.

he filled his evenings with activities to escape the boredom of retirement.

Anh ấy lấp đầy những buổi tối bằng các hoạt động để thoát khỏi sự nhàm chán của tuổi hưu trí.

the children whined about the boredom of waiting for the movie to start.

Các em nhỏ than vãn về sự nhàm chán khi phải chờ đợi bộ phim bắt đầu.

a sudden burst of laughter broke the monotony and the surrounding boredom.

Một tiếng cười bất ngờ phá vỡ sự nhàm chán và sự đơn điệu xung quanh.

the museum visit initially seemed exciting, but boredom soon set in.

Chuyến tham quan bảo tàng ban đầu dường như rất thú vị, nhưng sự nhàm chán nhanh chóng đến.

she tried to ignore the creeping boredom of the endless commute.

Cô ấy cố gắng bỏ qua sự nhàm chán âm ỉ từ những chuyến đi không hồi kết.

the goal was to eliminate boredom and foster a more engaging environment.

Mục tiêu là loại bỏ sự nhàm chán và tạo ra một môi trường hấp dẫn hơn.

despite the beautiful scenery, a sense of boredom lingered in the air.

Dù cảnh sắc đẹp đẽ, một cảm giác nhàm chán vẫn lơ lửng trong không khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay