bottling process
quy trình đóng chai
bottling equipment
thiết bị đóng chai
bottling line
dây chuyền đóng chai
bottling machine
máy đóng chai
bottling up your feelings
chôn giấu cảm xúc của bạn
Bottling up your anger can only lead to unhappiness.
Chôn giấu sự tức giận của bạn chỉ có thể dẫn đến sự không hạnh phúc.
bottling process
quy trình đóng chai
bottling equipment
thiết bị đóng chai
bottling line
dây chuyền đóng chai
bottling machine
máy đóng chai
bottling up your feelings
chôn giấu cảm xúc của bạn
Bottling up your anger can only lead to unhappiness.
Chôn giấu sự tức giận của bạn chỉ có thể dẫn đến sự không hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay