uncorking wine
mở nút chai rượu
uncorking a bottle
mở một chai
uncorking celebration
ấn tượng khai trương
uncorking joy
niềm vui mở nút chai
uncorking fun
vui vẻ khi mở nút chai
uncorking laughter
tiếng cười khi mở nút chai
uncorking memories
kỷ niệm mở nút chai
uncorking spirits
tinh thần mở nút chai
uncorking happiness
hạnh phúc khi mở nút chai
uncorking excitement
sự phấn khích khi mở nút chai
uncorking a bottle of wine can enhance the flavor.
Việc mở nút chai rượu vang có thể tăng hương vị.
she enjoyed uncorking the champagne for the celebration.
Cô ấy thích mở nút champagne để ăn mừng.
uncorking a new bottle is always exciting.
Việc mở một chai mới luôn thú vị.
he was uncorking the wine when the guests arrived.
Anh ấy đang mở nút chai rượu vang khi khách đến.
uncorking the bottle revealed a rich aroma.
Việc mở nút chai đã tiết lộ một mùi thơm nồng nàn.
they were uncorking bottles for the dinner party.
Họ đang mở các chai rượu cho bữa tiệc tối.
uncorking the beer was the highlight of the picnic.
Việc mở chai bia là điểm nhấn của buổi dã ngoại.
after uncorking, let the wine breathe for a few minutes.
Sau khi mở nút, hãy để rượu thở trong vài phút.
uncorking the first bottle marked the start of the party.
Việc mở chai rượu đầu tiên đánh dấu sự khởi đầu của bữa tiệc.
she has a special technique for uncorking without spills.
Cô ấy có một kỹ thuật đặc biệt để mở nút mà không bị đổ.
uncorking wine
mở nút chai rượu
uncorking a bottle
mở một chai
uncorking celebration
ấn tượng khai trương
uncorking joy
niềm vui mở nút chai
uncorking fun
vui vẻ khi mở nút chai
uncorking laughter
tiếng cười khi mở nút chai
uncorking memories
kỷ niệm mở nút chai
uncorking spirits
tinh thần mở nút chai
uncorking happiness
hạnh phúc khi mở nút chai
uncorking excitement
sự phấn khích khi mở nút chai
uncorking a bottle of wine can enhance the flavor.
Việc mở nút chai rượu vang có thể tăng hương vị.
she enjoyed uncorking the champagne for the celebration.
Cô ấy thích mở nút champagne để ăn mừng.
uncorking a new bottle is always exciting.
Việc mở một chai mới luôn thú vị.
he was uncorking the wine when the guests arrived.
Anh ấy đang mở nút chai rượu vang khi khách đến.
uncorking the bottle revealed a rich aroma.
Việc mở nút chai đã tiết lộ một mùi thơm nồng nàn.
they were uncorking bottles for the dinner party.
Họ đang mở các chai rượu cho bữa tiệc tối.
uncorking the beer was the highlight of the picnic.
Việc mở chai bia là điểm nhấn của buổi dã ngoại.
after uncorking, let the wine breathe for a few minutes.
Sau khi mở nút, hãy để rượu thở trong vài phút.
uncorking the first bottle marked the start of the party.
Việc mở chai rượu đầu tiên đánh dấu sự khởi đầu của bữa tiệc.
she has a special technique for uncorking without spills.
Cô ấy có một kỹ thuật đặc biệt để mở nút mà không bị đổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay