bouillons

[Mỹ]/buːjɔ̃s/
[Anh]/boo-yohnz/

Dịch

n. Nước dùng làm từ thịt hoặc bò, thường được sử dụng làm cơ sở cho các món súp hoặc sốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

bouillons cubes

khối nước dùng

hear bouillons

nghe nước dùng

add bouillons

thêm nước dùng

taste bouillons

thưởng thức nước dùng

use bouillons

sử dụng nước dùng

mix bouillons

trộn nước dùng

make bouillons

làm nước dùng

serve bouillons

phục vụ nước dùng

pour bouillons

rót nước dùng

stock bouillons

lưu trữ nước dùng

Câu ví dụ

we often use bouillons as a base for soups.

Chúng tôi thường sử dụng nước dùng làm nền tảng cho các món súp.

homemade bouillons can enhance the flavor of your dishes.

Nước dùng tự làm có thể tăng thêm hương vị cho món ăn của bạn.

she prepared vegetable bouillons for the vegan guests.

Cô ấy đã chuẩn bị nước dùng rau củ cho khách mời ăn chay.

using bouillons can save time in meal preparation.

Sử dụng nước dùng có thể giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị bữa ăn.

store-bought bouillons are convenient for quick meals.

Nước dùng mua ở cửa hàng rất tiện lợi cho những bữa ăn nhanh.

he added bouillons to the recipe for extra richness.

Anh ấy đã thêm nước dùng vào công thức để tăng thêm độ đậm đà.

she prefers to make her bouillons from scratch.

Cô ấy thích tự làm nước dùng của mình.

chicken bouillons are popular in many cuisines.

Nước dùng gà phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.

using bouillons can help reduce food waste.

Sử dụng nước dùng có thể giúp giảm lãng phí thực phẩm.

he always keeps bouillons in his pantry for emergencies.

Anh ấy luôn để nước dùng trong kho của mình cho những trường hợp khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay