bradycardia

[Mỹ]/brædɪˈkɑːrdiə/
[Anh]/brad-i-ˈkɑːr-dē-ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhịp tim chậm.; Nhịp tim chậm.
Word Forms
số nhiềubradycardias

Cụm từ & Cách kết hợp

bradycardia treatment

điều trị nhịp tim chậm

bradycardia causes

nguyên nhân gây nhịp tim chậm

slow bradycardia

nhịp tim chậm nhẹ

bradycardia symptom

triệu chứng của nhịp tim chậm

bradycardia ecg

điện tâm đồ nhịp tim chậm

bradycardia rate

tốc độ nhịp tim chậm

severe bradycardia

nhịp tim chậm nghiêm trọng

treat bradycardia

điều trị nhịp tim chậm

bradycardia diagnosis

chẩn đoán nhịp tim chậm

atrial bradycardia

nhịp tim chậm xoang

Câu ví dụ

bradycardia can be a sign of an underlying health condition.

nhịp tim chậm có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn.

patients with bradycardia may experience fatigue and dizziness.

bệnh nhân bị nhịp tim chậm có thể bị mệt mỏi và chóng mặt.

bradycardia is often diagnosed through an electrocardiogram.

nhịp tim chậm thường được chẩn đoán thông qua điện tâm đồ.

some medications can lead to bradycardia as a side effect.

một số loại thuốc có thể dẫn đến nhịp tim chậm như một tác dụng phụ.

bradycardia may require treatment if symptoms are severe.

nhịp tim chậm có thể cần điều trị nếu các triệu chứng nghiêm trọng.

regular check-ups are important for managing bradycardia.

việc kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để kiểm soát nhịp tim chậm.

bradycardia can occur during sleep as a normal physiological response.

nhịp tim chậm có thể xảy ra trong khi ngủ như một phản ứng sinh lý bình thường.

severe bradycardia can lead to serious complications if untreated.

nhịp tim chậm nghiêm trọng có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.

bradycardia may be more common in athletes due to their fitness level.

nhịp tim chậm có thể phổ biến hơn ở những người chơi thể thao do trình độ thể lực của họ.

understanding bradycardia is crucial for effective patient care.

hiểu về nhịp tim chậm rất quan trọng để chăm sóc bệnh nhân hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay