tachycardia

[Mỹ]/ˌtækɪ'kɑːdɪə/
[Anh]/ˌtækɪˈkɑrdiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhịp tim nhanh
Word Forms
số nhiềutachycardias

Cụm từ & Cách kết hợp

ventricular tachycardia

nhịp nhanh thất

sinus tachycardia

Nhịp nhanh xoang

Câu ví dụ

Perform in the clinic if no bruits, ventricular tachycardia, recent stroke, or myocardial infarction.

Thực hiện tại phòng khám nếu không có tiếng thổi, nhịp tim nhanh thất, cơn đột quỵ gần đây hoặc nhồi máu cơ tim.

The episodes of bigeminy and ventricular tachycardia were sorted in descending order so that 10 longest episodes were always reviewed.

Các đợt lớn và nhịp tim nhanh thất được sắp xếp theo thứ tự giảm dần để luôn xem xét 10 đợt dài nhất.

a bronchodilator (trade names Ventolin or Proventil) used for asthma and emphysema and other lung conditions; available in oral or inhalant forms; side effects are tachycardia and shakiness .

một thuốc giãn phế quản (tên thương mại Ventolin hoặc Proventil) được sử dụng cho hen suyễn và khí phế thũng và các bệnh phổi khác; có sẵn ở dạng uống hoặc hít; tác dụng phụ là nhịp tim nhanh và run rẩy.

The patient presented with tachycardia.

Bệnh nhân xuất hiện với nhịp tim nhanh.

Tachycardia can be a symptom of various medical conditions.

Nhịp tim nhanh có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau.

Exercising can sometimes lead to tachycardia.

Tập thể dục đôi khi có thể dẫn đến nhịp tim nhanh.

Tachycardia is often treated with medication.

Nhịp tim nhanh thường được điều trị bằng thuốc.

Anxiety can trigger tachycardia.

Lo lắng có thể gây ra nhịp tim nhanh.

Tachycardia may require further cardiac evaluation.

Nhịp tim nhanh có thể cần thêm đánh giá về tim mạch.

Caffeine consumption can worsen tachycardia.

Uống caffeine có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nhịp tim nhanh.

Tachycardia during pregnancy should be monitored closely.

Nhịp tim nhanh trong thời kỳ mang thai cần được theo dõi chặt chẽ.

Tachycardia episodes can be unpredictable.

Các đợt nhịp tim nhanh có thể khó đoán.

It's important to identify the underlying cause of tachycardia.

Điều quan trọng là phải xác định nguyên nhân gây ra nhịp tim nhanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay