check brakes
kiểm tra phanh
brakes failed
phanh hỏng
apply brakes
đạp phanh
new brakes
phanh mới
brake pads
má phanh
test brakes
kiểm tra phanh
brakes squeal
phanh kêu cót két
brake light
đèn phanh
slowing brakes
phanh chậm
the car's brakes failed, causing a serious accident.
phanh của chiếc xe bị hỏng, gây ra một vụ tai nạn nghiêm trọng.
always check your brakes before a long road trip.
luôn kiểm tra phanh của bạn trước một chuyến đi dài.
he slammed on the brakes to avoid hitting the pedestrian.
anh ta đạp phanh để tránh đâm vào người đi bộ.
regular brake maintenance is crucial for safety.
bảo trì phanh thường xuyên là rất quan trọng đối với sự an toàn.
the brakes squealed as she approached the stop sign.
phanh kêu cót két khi cô ấy đến gần biển báo dừng lại.
abs brakes help prevent skidding on wet roads.
phanh ABS giúp ngăn ngừa tình trạng trượt bánh trên đường ướt.
he needs to replace his worn-out brake pads.
anh ta cần phải thay thế má phanh đã mòn của mình.
the truck's brakes were not strong enough to stop in time.
phanh của chiếc xe tải không đủ mạnh để dừng lại kịp thời.
she carefully applied the brakes as she turned the corner.
cô ấy cẩn thận đạp phanh khi rẽ.
the mechanic inspected the brakes for any signs of wear.
thợ máy kiểm tra phanh xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
he tested the brakes after the repair work was completed.
anh ta kiểm tra phanh sau khi hoàn thành công việc sửa chữa.
power brakes provide increased stopping power.
phanh trợ lực cung cấp khả năng dừng xe tăng cường.
check brakes
kiểm tra phanh
brakes failed
phanh hỏng
apply brakes
đạp phanh
new brakes
phanh mới
brake pads
má phanh
test brakes
kiểm tra phanh
brakes squeal
phanh kêu cót két
brake light
đèn phanh
slowing brakes
phanh chậm
the car's brakes failed, causing a serious accident.
phanh của chiếc xe bị hỏng, gây ra một vụ tai nạn nghiêm trọng.
always check your brakes before a long road trip.
luôn kiểm tra phanh của bạn trước một chuyến đi dài.
he slammed on the brakes to avoid hitting the pedestrian.
anh ta đạp phanh để tránh đâm vào người đi bộ.
regular brake maintenance is crucial for safety.
bảo trì phanh thường xuyên là rất quan trọng đối với sự an toàn.
the brakes squealed as she approached the stop sign.
phanh kêu cót két khi cô ấy đến gần biển báo dừng lại.
abs brakes help prevent skidding on wet roads.
phanh ABS giúp ngăn ngừa tình trạng trượt bánh trên đường ướt.
he needs to replace his worn-out brake pads.
anh ta cần phải thay thế má phanh đã mòn của mình.
the truck's brakes were not strong enough to stop in time.
phanh của chiếc xe tải không đủ mạnh để dừng lại kịp thời.
she carefully applied the brakes as she turned the corner.
cô ấy cẩn thận đạp phanh khi rẽ.
the mechanic inspected the brakes for any signs of wear.
thợ máy kiểm tra phanh xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
he tested the brakes after the repair work was completed.
anh ta kiểm tra phanh sau khi hoàn thành công việc sửa chữa.
power brakes provide increased stopping power.
phanh trợ lực cung cấp khả năng dừng xe tăng cường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay