boat fenders
bảo vệ mạn thuyền
dock fenders
bảo vệ bến tàu
fender covers
vỏ bảo vệ
rubber fenders
bảo vệ bằng cao su
fender bumpers
chắn bảo vệ
inflatable fenders
bảo vệ bơm hơi
fender pads
đệm bảo vệ
fender straps
dây đai bảo vệ
fender mounts
ngàm bảo vệ
fender accessories
phụ kiện bảo vệ
the boat was equipped with sturdy fenders to prevent damage.
chiếc thuyền được trang bị các phao chắn chắc chắn để tránh hư hỏng.
we need to replace the old fenders on our yacht.
chúng tôi cần thay thế các phao chắn cũ trên du thuyền của chúng tôi.
fenders help protect the hull from impacts while docking.
các phao chắn giúp bảo vệ thân tàu khỏi va đập khi neo đậu.
make sure the fenders are properly secured before leaving the dock.
đảm bảo các phao chắn được cố định đúng cách trước khi rời bến.
he installed new fenders to enhance the boat's safety.
anh ấy đã lắp đặt các phao chắn mới để tăng cường sự an toàn của thuyền.
fenders come in various sizes to fit different types of boats.
các phao chắn có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với các loại thuyền khác nhau.
during storms, fenders are crucial for protecting vessels.
trong các cơn bão, các phao chắn rất quan trọng để bảo vệ tàu thuyền.
they painted the fenders to match the boat's color scheme.
họ đã sơn các phao chắn để phù hợp với màu sắc của thuyền.
fenders can be inflated for easy storage when not in use.
các phao chắn có thể được bơm phồng để dễ dàng cất giữ khi không sử dụng.
proper maintenance of fenders extends their lifespan significantly.
việc bảo trì đúng cách các phao chắn giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của chúng.
boat fenders
bảo vệ mạn thuyền
dock fenders
bảo vệ bến tàu
fender covers
vỏ bảo vệ
rubber fenders
bảo vệ bằng cao su
fender bumpers
chắn bảo vệ
inflatable fenders
bảo vệ bơm hơi
fender pads
đệm bảo vệ
fender straps
dây đai bảo vệ
fender mounts
ngàm bảo vệ
fender accessories
phụ kiện bảo vệ
the boat was equipped with sturdy fenders to prevent damage.
chiếc thuyền được trang bị các phao chắn chắc chắn để tránh hư hỏng.
we need to replace the old fenders on our yacht.
chúng tôi cần thay thế các phao chắn cũ trên du thuyền của chúng tôi.
fenders help protect the hull from impacts while docking.
các phao chắn giúp bảo vệ thân tàu khỏi va đập khi neo đậu.
make sure the fenders are properly secured before leaving the dock.
đảm bảo các phao chắn được cố định đúng cách trước khi rời bến.
he installed new fenders to enhance the boat's safety.
anh ấy đã lắp đặt các phao chắn mới để tăng cường sự an toàn của thuyền.
fenders come in various sizes to fit different types of boats.
các phao chắn có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với các loại thuyền khác nhau.
during storms, fenders are crucial for protecting vessels.
trong các cơn bão, các phao chắn rất quan trọng để bảo vệ tàu thuyền.
they painted the fenders to match the boat's color scheme.
họ đã sơn các phao chắn để phù hợp với màu sắc của thuyền.
fenders can be inflated for easy storage when not in use.
các phao chắn có thể được bơm phồng để dễ dàng cất giữ khi không sử dụng.
proper maintenance of fenders extends their lifespan significantly.
việc bảo trì đúng cách các phao chắn giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay