wear bras
đeo áo ngực
new bras
áo ngực mới
matching bras
áo ngực phối đồ
bought bras
mua áo ngực
comfortable bras
áo ngực thoải mái
lace bras
áo ngực ren
strapless bras
áo ngực không dây
trying bras
thử áo ngực
support bras
áo ngực nâng đỡ
fancy bras
áo ngực lót ren
she bought a new, comfortable pair of bras.
Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới, thoải mái.
the store offered a wide selection of bras in various sizes.
Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn áo ngực với nhiều kích cỡ khác nhau.
i need to replace my old, worn-out bras.
Tôi cần thay thế những chiếc áo ngực cũ, đã sờn của mình.
she carefully measured herself to find the right size bras.
Cô ấy cẩn thận tự đo để tìm kích cỡ áo ngực phù hợp.
the underwire popped out of her favorite bras.
Đường gân áo ngực bị bật ra khỏi chiếc áo ngực yêu thích của cô ấy.
lace bras are often considered romantic and feminine.
Áo ngực ren thường được coi là lãng mạn và nữ tính.
sports bras provide support during exercise.
Áo ngực thể thao cung cấp sự hỗ trợ trong khi tập luyện.
she prefers padded bras for a more lifted look.
Cô ấy thích áo ngực có đệm để có vẻ ngoài đầy đặn hơn.
the fitting room was crowded with women trying on bras.
Phòng thử đồ đông nghẹt với phụ nữ đang thử áo ngực.
she compared different styles of bras before making a purchase.
Cô ấy so sánh các kiểu áo ngực khác nhau trước khi mua hàng.
the bra straps were digging into her shoulders.
Dây áo ngực đang cào vào vai cô ấy.
she needed a strapless bra for her evening gown.
Cô ấy cần một chiếc áo ngực không dây cho chiếc váy dạ hội của mình.
wear bras
đeo áo ngực
new bras
áo ngực mới
matching bras
áo ngực phối đồ
bought bras
mua áo ngực
comfortable bras
áo ngực thoải mái
lace bras
áo ngực ren
strapless bras
áo ngực không dây
trying bras
thử áo ngực
support bras
áo ngực nâng đỡ
fancy bras
áo ngực lót ren
she bought a new, comfortable pair of bras.
Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới, thoải mái.
the store offered a wide selection of bras in various sizes.
Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn áo ngực với nhiều kích cỡ khác nhau.
i need to replace my old, worn-out bras.
Tôi cần thay thế những chiếc áo ngực cũ, đã sờn của mình.
she carefully measured herself to find the right size bras.
Cô ấy cẩn thận tự đo để tìm kích cỡ áo ngực phù hợp.
the underwire popped out of her favorite bras.
Đường gân áo ngực bị bật ra khỏi chiếc áo ngực yêu thích của cô ấy.
lace bras are often considered romantic and feminine.
Áo ngực ren thường được coi là lãng mạn và nữ tính.
sports bras provide support during exercise.
Áo ngực thể thao cung cấp sự hỗ trợ trong khi tập luyện.
she prefers padded bras for a more lifted look.
Cô ấy thích áo ngực có đệm để có vẻ ngoài đầy đặn hơn.
the fitting room was crowded with women trying on bras.
Phòng thử đồ đông nghẹt với phụ nữ đang thử áo ngực.
she compared different styles of bras before making a purchase.
Cô ấy so sánh các kiểu áo ngực khác nhau trước khi mua hàng.
the bra straps were digging into her shoulders.
Dây áo ngực đang cào vào vai cô ấy.
she needed a strapless bra for her evening gown.
Cô ấy cần một chiếc áo ngực không dây cho chiếc váy dạ hội của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay