brassavola

[Mỹ]/ˌbræsəˈvɒlə/
[Anh]/ˌbræsəˈvɑːlə/

Dịch

n. Một chi lan bản địa của Trung Mỹ và Nam Mỹ.
Các dạng của từ
số nhiềubrassavolas

Cụm từ & Cách kết hợp

brassavola orchid

hoa lan Brassavola

the brassavola blooms

hoa Brassavola nở

brassavola species

loài Brassavola

growing brassavola

trồng Brassavola

brassavola flower

hoa Brassavola

transplanting brassavola

chuyển cây Brassavola

brassavola care

chăm sóc Brassavola

brassavola roots

rễ Brassavola

watering brassavola

tưới nước Brassavola

brassavola fragrance

hương thơm Brassavola

Câu ví dụ

the brassavola orchid produces delicate white flowers that bloom at night.

Cây lan Brassavola cho ra những bông hoa trắng tinh khôi nở vào ban đêm.

brassavola nodosa is one of the most popular species among orchid collectors.

Brassavola nodosa là một trong những loài lan được các nhà sưu tập lan ưa chuộng nhất.

experienced gardeners recommend brassavola for beginners because it is easy to grow.

Những người làm vườn có kinh nghiệm khuyên nên trồng Brassavola cho người mới bắt đầu vì nó dễ chăm sóc.

the brassavola plant requires bright light but indirect sunlight to thrive.

Cây Brassavola cần ánh sáng mạnh nhưng gián tiếp để phát triển tốt.

this brassavola hybrid combines the best characteristics of two parent species.

Loài lai Brassavola này kết hợp những đặc điểm tốt nhất của hai loài cha mẹ.

the fragrance of brassavola flowers intensifies during evening hours.

Mùi hương của hoa Brassavola trở nên đậm đà hơn vào buổi tối.

proper brassavola care includes allowing the roots to dry between waterings.

Chăm sóc Brassavola đúng cách bao gồm việc để rễ khô giữa các lần tưới nước.

a greenhouse provides ideal conditions for growing brassavola orchids.

Một nhà kính cung cấp điều kiện lý tưởng để trồng lan Brassavola.

the brassavola roots need excellent air circulation to prevent rot.

Rễ của cây Brassavola cần có luồng không khí tốt để tránh thối rữa.

collectors prize rare brassavola specimens for their unique floral patterns.

Các nhà sưu tập đánh giá cao những mẫu Brassavola quý hiếm vì những mô hình hoa độc đáo của chúng.

brassavola propagation through division is the most reliable method.

Phân chia là phương pháp nhân giống Brassavola đáng tin cậy nhất.

the brassavola bloom typically lasts for several weeks under optimal conditions.

Chu kỳ nở hoa của Brassavola thường kéo dài vài tuần trong điều kiện lý tưởng.

many brassavola species emit a sweet vanilla-like scent after sunset.

Nhiều loài Brassavola tỏa ra mùi thơm ngọt ngào giống vani sau khi mặt trời lặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay