brawling

[Mỹ]/'brɔ:liŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc chiến ồn ào và cãi vã hoặc cãi nhau
adj. có xu hướng cãi vã hoặc đánh nhau
v. tham gia vào cuộc chiến ồn ào và cãi vã

Câu ví dụ

The officers were brawling commands.

Các sĩ quan đang tranh giành quyền chỉ huy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay