quarreling constantly
luôn tranh cãi
stop quarreling
dừng tranh cãi
quarreling over
tranh cãi về
quarreling siblings
những người anh chị em luôn tranh cãi
always quarreling
luôn luôn tranh cãi
quarreling parties
các bên tranh cãi
quarreling couple
người yêu luôn tranh cãi
quarreling children
những đứa trẻ luôn tranh cãi
avoid quarreling
tránh tranh cãi
they were constantly quarreling over whose turn it was to do the dishes.
Họ thường xuyên tranh cãi về đến lượt ai rửa bát.
the neighbors reported the couple quarreling loudly late into the night.
Những người hàng xóm báo cáo rằng cặp đôi đã cãi nhau lớn tiếng vào đêm muộn.
the children stopped quarreling and started playing together happily.
Những đứa trẻ đã ngừng tranh cãi và bắt đầu chơi cùng nhau một cách vui vẻ.
he accused her of being unreasonable, leading to a heated quarreling match.
Anh ta cáo buộc cô ấy là vô lý, dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt.
avoid quarreling with strangers online; it's usually unproductive.
Tránh tranh cãi với người lạ trên mạng; thường thì nó không hiệu quả.
the siblings were quarreling about the inheritance after their parents passed away.
Những người anh em đang tranh cãi về quyền thừa kế sau khi cha mẹ của họ qua đời.
despite their differences, they rarely end up quarreling.
Mặc dù có những khác biệt, nhưng họ hiếm khi cãi nhau.
the team members were quarreling amongst themselves about the project's direction.
Các thành viên trong nhóm tranh cãi với nhau về hướng đi của dự án.
she tried to mediate and stop the two men from quarreling.
Cô ấy đã cố gắng hòa giải và ngăn hai người đàn ông tranh cãi.
the constant quarreling created a tense atmosphere in the office.
Việc tranh cãi liên tục đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong văn phòng.
he admitted that they were quarreling due to financial stress.
Anh ta thừa nhận rằng họ đang cãi nhau vì áp lực tài chính.
quarreling constantly
luôn tranh cãi
stop quarreling
dừng tranh cãi
quarreling over
tranh cãi về
quarreling siblings
những người anh chị em luôn tranh cãi
always quarreling
luôn luôn tranh cãi
quarreling parties
các bên tranh cãi
quarreling couple
người yêu luôn tranh cãi
quarreling children
những đứa trẻ luôn tranh cãi
avoid quarreling
tránh tranh cãi
they were constantly quarreling over whose turn it was to do the dishes.
Họ thường xuyên tranh cãi về đến lượt ai rửa bát.
the neighbors reported the couple quarreling loudly late into the night.
Những người hàng xóm báo cáo rằng cặp đôi đã cãi nhau lớn tiếng vào đêm muộn.
the children stopped quarreling and started playing together happily.
Những đứa trẻ đã ngừng tranh cãi và bắt đầu chơi cùng nhau một cách vui vẻ.
he accused her of being unreasonable, leading to a heated quarreling match.
Anh ta cáo buộc cô ấy là vô lý, dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt.
avoid quarreling with strangers online; it's usually unproductive.
Tránh tranh cãi với người lạ trên mạng; thường thì nó không hiệu quả.
the siblings were quarreling about the inheritance after their parents passed away.
Những người anh em đang tranh cãi về quyền thừa kế sau khi cha mẹ của họ qua đời.
despite their differences, they rarely end up quarreling.
Mặc dù có những khác biệt, nhưng họ hiếm khi cãi nhau.
the team members were quarreling amongst themselves about the project's direction.
Các thành viên trong nhóm tranh cãi với nhau về hướng đi của dự án.
she tried to mediate and stop the two men from quarreling.
Cô ấy đã cố gắng hòa giải và ngăn hai người đàn ông tranh cãi.
the constant quarreling created a tense atmosphere in the office.
Việc tranh cãi liên tục đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong văn phòng.
he admitted that they were quarreling due to financial stress.
Anh ta thừa nhận rằng họ đang cãi nhau vì áp lực tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay