| số nhiều | brazennesses |
with brazenness
với sự trắng trợn
displaying brazenness
thể hiện sự trắng trợn
brazenness of action
sự trắng trợn trong hành động
such brazenness
sự trắng trợn như vậy
brazenness and lies
sự trắng trợn và dối trá
full of brazenness
tràn đầy sự trắng trợn
brazenness aside
bỏ qua sự trắng trợn
showed brazenness
cho thấy sự trắng trợn
despite brazenness
bất chấp sự trắng trợn
brazenness prevailed
sự trắng trợn chiếm ưu thế
her brazenness in asking for a raise after only a week was shocking.
Sự trắng trợn khi cô ấy yêu cầu tăng lương sau chỉ một tuần là điều gây sốc.
the politician's brazenness in denying the allegations was unbelievable.
Sự trắng trợn của chính trị gia trong việc phủ nhận những cáo buộc là không thể tin được.
despite the risks, he approached the task with remarkable brazenness.
Bất chấp những rủi ro, anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự trắng trợn đáng kinh ngạc.
i admired her brazenness in challenging the established norms.
Tôi ngưỡng mộ sự trắng trợn của cô ấy khi thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập.
the child's brazenness in demanding candy from a stranger was amusing.
Sự trắng trợn của đứa trẻ khi đòi kẹo từ một người xa lạ thật buồn cười.
he displayed a certain brazenness in his attempts to deceive everyone.
Anh ta thể hiện một sự trắng trợn nhất định trong những nỗ lực lừa dối mọi người.
the brazenness of the theft shocked the entire community.
Sự trắng trợn của vụ trộm đã gây sốc cho cả cộng đồng.
she faced the situation with a surprising degree of brazenness.
Cô ấy đối mặt với tình huống với một mức độ trắng trợn đáng ngạc nhiên.
his brazenness in interrupting the speaker was quite rude.
Sự trắng trợn của anh ta khi ngắt lời diễn giả khá là thô lỗ.
the company's brazenness in raising prices during a crisis was condemned.
Sự trắng trợn của công ty khi tăng giá trong thời kỳ khủng hoảng đã bị lên án.
we were impressed by the brazenness of their marketing campaign.
Chúng tôi ấn tượng bởi sự trắng trợn của chiến dịch marketing của họ.
with brazenness
với sự trắng trợn
displaying brazenness
thể hiện sự trắng trợn
brazenness of action
sự trắng trợn trong hành động
such brazenness
sự trắng trợn như vậy
brazenness and lies
sự trắng trợn và dối trá
full of brazenness
tràn đầy sự trắng trợn
brazenness aside
bỏ qua sự trắng trợn
showed brazenness
cho thấy sự trắng trợn
despite brazenness
bất chấp sự trắng trợn
brazenness prevailed
sự trắng trợn chiếm ưu thế
her brazenness in asking for a raise after only a week was shocking.
Sự trắng trợn khi cô ấy yêu cầu tăng lương sau chỉ một tuần là điều gây sốc.
the politician's brazenness in denying the allegations was unbelievable.
Sự trắng trợn của chính trị gia trong việc phủ nhận những cáo buộc là không thể tin được.
despite the risks, he approached the task with remarkable brazenness.
Bất chấp những rủi ro, anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự trắng trợn đáng kinh ngạc.
i admired her brazenness in challenging the established norms.
Tôi ngưỡng mộ sự trắng trợn của cô ấy khi thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập.
the child's brazenness in demanding candy from a stranger was amusing.
Sự trắng trợn của đứa trẻ khi đòi kẹo từ một người xa lạ thật buồn cười.
he displayed a certain brazenness in his attempts to deceive everyone.
Anh ta thể hiện một sự trắng trợn nhất định trong những nỗ lực lừa dối mọi người.
the brazenness of the theft shocked the entire community.
Sự trắng trợn của vụ trộm đã gây sốc cho cả cộng đồng.
she faced the situation with a surprising degree of brazenness.
Cô ấy đối mặt với tình huống với một mức độ trắng trợn đáng ngạc nhiên.
his brazenness in interrupting the speaker was quite rude.
Sự trắng trợn của anh ta khi ngắt lời diễn giả khá là thô lỗ.
the company's brazenness in raising prices during a crisis was condemned.
Sự trắng trợn của công ty khi tăng giá trong thời kỳ khủng hoảng đã bị lên án.
we were impressed by the brazenness of their marketing campaign.
Chúng tôi ấn tượng bởi sự trắng trợn của chiến dịch marketing của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay