takes breaths
hít thở
deep breaths
hít thở sâu
quick breaths
hít thở nhanh
short breaths
hít thở ngắn
long breaths
hít thở dài
slow breaths
hít thở chậm
heavy breaths
hít thở nặng
shallow breaths
hít thở nông
painful breaths
hít thở đau đớn
she took deep breaths to calm her nerves.
Cô ấy hít thật sâu để trấn tĩnh thần kinh.
he held his breath while diving underwater.
Anh ấy nín thở khi lặn dưới nước.
after a long run, she needed a few breaths to recover.
Sau khi chạy bộ một chặng đường dài, cô ấy cần vài hơi thở để hồi phục.
take a few breaths before speaking in public.
Hít một vài hơi thở trước khi nói trước đám đông.
he counted his breaths to help him meditate.
Anh ấy đếm số hơi thở để giúp mình thiền định.
the doctor listened to her breaths with a stethoscope.
Bác sĩ lắng nghe hơi thở của cô ấy bằng ống nghe.
breaths of fresh air can improve your mood.
Vài hơi thở không khí trong lành có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
she took slow breaths to ease her anxiety.
Cô ấy hít thở chậm để giảm bớt lo lắng.
he felt his breaths becoming shallow with fear.
Anh ấy cảm thấy hơi thở của mình trở nên nông hơn vì sợ hãi.
in yoga, we focus on our breaths to achieve relaxation.
Trong yoga, chúng ta tập trung vào hơi thở để đạt được sự thư giãn.
takes breaths
hít thở
deep breaths
hít thở sâu
quick breaths
hít thở nhanh
short breaths
hít thở ngắn
long breaths
hít thở dài
slow breaths
hít thở chậm
heavy breaths
hít thở nặng
shallow breaths
hít thở nông
painful breaths
hít thở đau đớn
she took deep breaths to calm her nerves.
Cô ấy hít thật sâu để trấn tĩnh thần kinh.
he held his breath while diving underwater.
Anh ấy nín thở khi lặn dưới nước.
after a long run, she needed a few breaths to recover.
Sau khi chạy bộ một chặng đường dài, cô ấy cần vài hơi thở để hồi phục.
take a few breaths before speaking in public.
Hít một vài hơi thở trước khi nói trước đám đông.
he counted his breaths to help him meditate.
Anh ấy đếm số hơi thở để giúp mình thiền định.
the doctor listened to her breaths with a stethoscope.
Bác sĩ lắng nghe hơi thở của cô ấy bằng ống nghe.
breaths of fresh air can improve your mood.
Vài hơi thở không khí trong lành có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
she took slow breaths to ease her anxiety.
Cô ấy hít thở chậm để giảm bớt lo lắng.
he felt his breaths becoming shallow with fear.
Anh ấy cảm thấy hơi thở của mình trở nên nông hơn vì sợ hãi.
in yoga, we focus on our breaths to achieve relaxation.
Trong yoga, chúng ta tập trung vào hơi thở để đạt được sự thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay