breeches of law
vi phạm pháp luật
breeches to rules
vi phạm các quy tắc
below breeches
dưới quần lót
in breeches
trong quần lót
breeches worn
quần lót đã mặc
torn breeches
quần lót rách
breeches style
phong cách quần lót
old breeches
quần lót cũ
new breeches
quần lót mới
red breeches
quần lót màu đỏ
he wore his new breeches to the hunting trip.
anh ấy đã mặc quần ống loe mới của mình đến chuyến đi săn.
these breeches are perfect for riding horses.
những quần ống loe này rất lý tưởng để cưỡi ngựa.
she tailored her breeches to fit better.
cô ấy đã may quần ống loe của mình để vừa vặn hơn.
in the 18th century, men commonly wore breeches.
thế kỷ 18, đàn ông thường mặc quần ống loe.
his breeches were made of durable fabric.
quần ống loe của anh ấy được làm từ vải bền.
the breeches were decorated with intricate patterns.
những chiếc quần ống loe được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.
she prefers wearing breeches instead of skirts.
cô ấy thích mặc quần ống loe hơn là váy.
he adjusted his breeches before the race.
anh ấy đã điều chỉnh quần ống loe của mình trước cuộc đua.
many historical reenactors wear breeches for authenticity.
nhiều diễn viên tái hiện lịch sử mặc quần ống loe để đảm bảo tính xác thực.
he found a pair of breeches that matched his jacket.
anh ấy đã tìm thấy một chiếc quần ống loe phù hợp với áo khoác của mình.
breeches of law
vi phạm pháp luật
breeches to rules
vi phạm các quy tắc
below breeches
dưới quần lót
in breeches
trong quần lót
breeches worn
quần lót đã mặc
torn breeches
quần lót rách
breeches style
phong cách quần lót
old breeches
quần lót cũ
new breeches
quần lót mới
red breeches
quần lót màu đỏ
he wore his new breeches to the hunting trip.
anh ấy đã mặc quần ống loe mới của mình đến chuyến đi săn.
these breeches are perfect for riding horses.
những quần ống loe này rất lý tưởng để cưỡi ngựa.
she tailored her breeches to fit better.
cô ấy đã may quần ống loe của mình để vừa vặn hơn.
in the 18th century, men commonly wore breeches.
thế kỷ 18, đàn ông thường mặc quần ống loe.
his breeches were made of durable fabric.
quần ống loe của anh ấy được làm từ vải bền.
the breeches were decorated with intricate patterns.
những chiếc quần ống loe được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.
she prefers wearing breeches instead of skirts.
cô ấy thích mặc quần ống loe hơn là váy.
he adjusted his breeches before the race.
anh ấy đã điều chỉnh quần ống loe của mình trước cuộc đua.
many historical reenactors wear breeches for authenticity.
nhiều diễn viên tái hiện lịch sử mặc quần ống loe để đảm bảo tính xác thực.
he found a pair of breeches that matched his jacket.
anh ấy đã tìm thấy một chiếc quần ống loe phù hợp với áo khoác của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay