She walked breezily down the street.
Cô ấy đi xuống phố một cách thoải mái.
He greeted us breezily as if nothing had happened.
Anh ấy chào đón chúng tôi một cách thoải mái như thể không có gì xảy ra.
The music played in the background as we chatted breezily.
Nhạc chơi nhẹ nhàng trong nền khi chúng tôi trò chuyện một cách thoải mái.
She answered the questions breezily, without hesitation.
Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách thoải mái, không chút do dự.
The couple strolled breezily along the beach, hand in hand.
Đôi vợ chồng đi dạo thoải mái dọc theo bãi biển, nắm tay nhau.
He breezily dismissed the criticism with a smile.
Anh ấy khước từ những lời chỉ trích một cách thoải mái bằng một nụ cười.
She handled the difficult situation breezily, showing no signs of stress.
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách thoải mái, không hề tỏ ra căng thẳng.
The comedian delivered his jokes breezily, keeping the audience entertained.
Người làm hề đưa ra những câu đùa của mình một cách thoải mái, giữ cho khán giả được giải trí.
The team won the match breezily, demonstrating their skill and teamwork.
Đội đã thắng trận một cách thoải mái, thể hiện kỹ năng và tinh thần đồng đội của họ.
She breezily accepted the challenge, confident in her abilities.
Cô ấy thoải mái chấp nhận thử thách, tin tưởng vào khả năng của mình.
She walked breezily down the street.
Cô ấy đi xuống phố một cách thoải mái.
He greeted us breezily as if nothing had happened.
Anh ấy chào đón chúng tôi một cách thoải mái như thể không có gì xảy ra.
The music played in the background as we chatted breezily.
Nhạc chơi nhẹ nhàng trong nền khi chúng tôi trò chuyện một cách thoải mái.
She answered the questions breezily, without hesitation.
Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách thoải mái, không chút do dự.
The couple strolled breezily along the beach, hand in hand.
Đôi vợ chồng đi dạo thoải mái dọc theo bãi biển, nắm tay nhau.
He breezily dismissed the criticism with a smile.
Anh ấy khước từ những lời chỉ trích một cách thoải mái bằng một nụ cười.
She handled the difficult situation breezily, showing no signs of stress.
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách thoải mái, không hề tỏ ra căng thẳng.
The comedian delivered his jokes breezily, keeping the audience entertained.
Người làm hề đưa ra những câu đùa của mình một cách thoải mái, giữ cho khán giả được giải trí.
The team won the match breezily, demonstrating their skill and teamwork.
Đội đã thắng trận một cách thoải mái, thể hiện kỹ năng và tinh thần đồng đội của họ.
She breezily accepted the challenge, confident in her abilities.
Cô ấy thoải mái chấp nhận thử thách, tin tưởng vào khả năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay