drearily

[Mỹ]/'driərili/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách im lặng, mệt mỏi, hoặc khủng khiếp

Câu ví dụ

The weather was drearily overcast all day.

Thời tiết u ám và nhiều mây cả ngày.

She looked out the window drearily, wishing for some sunshine.

Cô ấy nhìn ra cửa sổ một cách buồn bã, ước ao có chút ánh nắng.

The old house sat drearily at the end of the street.

Ngôi nhà cũ kỹ nằm buồn bã ở cuối đường.

He spoke drearily about his boring job.

Anh ấy nói một cách buồn bã về công việc nhàm chán của mình.

The students trudged drearily through the rain to get to class.

Những học sinh lội bộ buồn bã dưới mưa để đến lớp.

The movie portrayed a drearily realistic view of poverty.

Bộ phim khắc họa một cách chân thực và buồn bã về sự nghèo đói.

The party ended drearily with everyone leaving early.

Bữa tiệc kết thúc buồn bã khi mọi người rời đi sớm.

She drearily sorted through the pile of paperwork on her desk.

Cô ấy buồn bã lục lọi đống giấy tờ trên bàn làm việc của mình.

The town looked drearily quiet in the early hours of the morning.

Thị trấn trông buồn bã và yên tĩnh vào những giờ sớm của buổi sáng.

He drearily dragged himself out of bed to start the day.

Anh ấy buồn bã lê bước ra khỏi giường để bắt đầu ngày mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay