brewmaster

[Mỹ]/bruːˈmɑːstər/
[Anh]/bro͞omˈmæs tər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người ủ bia hoặc đồ uống khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

brewmaster's craft

nghề thủ công của người pha bia

hire a brewmaster

thuê một người pha bia

brewmaster's touch

giấc tay của người pha bia

become a brewmaster

trở thành một người pha bia

famous brewmaster

người pha bia nổi tiếng

brewmaster's beer

bia của người pha bia

training brewmasters

đào tạo người pha bia

local brewmaster

người pha bia địa phương

Câu ví dụ

the brewmaster carefully selects the finest ingredients.

người pha chế cẩn thận lựa chọn những nguyên liệu tốt nhất.

many breweries hire a skilled brewmaster.

nhiều nhà máy bia thuê một người pha chế lành nghề.

the brewmaster is responsible for the brewing process.

người pha chế chịu trách nhiệm về quy trình sản xuất.

a good brewmaster knows how to balance flavors.

một người pha chế giỏi biết cách cân bằng hương vị.

the brewmaster created a new seasonal beer.

người pha chế đã tạo ra một loại bia theo mùa mới.

she aspires to become a certified brewmaster.

cô ấy khao khát trở thành một người pha chế được chứng nhận.

the brewmaster hosts tasting events for beer lovers.

người pha chế tổ chức các sự kiện nếm thử cho những người yêu thích bia.

he learned the craft from a master brewmaster.

anh ấy đã học nghề từ một người pha chế bậc thầy.

the brewmaster experiments with different yeast strains.

người pha chế thử nghiệm với các chủng men khác nhau.

collaboration between brewers and the brewmaster is essential.

sự hợp tác giữa các nhà sản xuất bia và người pha chế là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay