brightened mood
tâm trạng tươi sáng hơn
brightened day
ngày tươi sáng hơn
brightened room
phòng tươi sáng hơn
brightened eyes
đôi mắt tươi sáng hơn
brightened smile
nụ cười tươi sáng hơn
brightened future
tương lai tươi sáng hơn
brightened outlook
tuyên quang tươi sáng hơn
brightened hope
hy vọng tươi sáng hơn
brightened path
con đường tươi sáng hơn
brightened scene
bối cảnh tươi sáng hơn
the child's smile brightened the room.
nụ cười của đứa trẻ làm bừng sáng căn phòng.
her presence brightened his day.
sự có mặt của cô ấy làm bừng sáng ngày của anh ấy.
the sun brightened the landscape.
mặt trời làm bừng sáng cảnh quan.
his joke brightened the mood at the party.
phút giây đùa nghịch của anh ấy làm bừng sáng không khí tại bữa tiệc.
the decorations brightened the festive atmosphere.
những món đồ trang trí làm bừng sáng không khí lễ hội.
her compliments brightened my spirits.
những lời khen của cô ấy làm tôi vui lên.
the stars brightened the night sky.
những ngôi sao làm bừng sáng bầu trời đêm.
his achievements brightened the family's reputation.
những thành tựu của anh ấy làm tăng thêm danh tiếng của gia đình.
the new paint brightened the old house.
nguoi sơn mới làm cho ngôi nhà cũ sáng hơn.
listening to music brightened her afternoon.
nghe nhạc làm cho buổi chiều của cô ấy vui vẻ hơn.
brightened mood
tâm trạng tươi sáng hơn
brightened day
ngày tươi sáng hơn
brightened room
phòng tươi sáng hơn
brightened eyes
đôi mắt tươi sáng hơn
brightened smile
nụ cười tươi sáng hơn
brightened future
tương lai tươi sáng hơn
brightened outlook
tuyên quang tươi sáng hơn
brightened hope
hy vọng tươi sáng hơn
brightened path
con đường tươi sáng hơn
brightened scene
bối cảnh tươi sáng hơn
the child's smile brightened the room.
nụ cười của đứa trẻ làm bừng sáng căn phòng.
her presence brightened his day.
sự có mặt của cô ấy làm bừng sáng ngày của anh ấy.
the sun brightened the landscape.
mặt trời làm bừng sáng cảnh quan.
his joke brightened the mood at the party.
phút giây đùa nghịch của anh ấy làm bừng sáng không khí tại bữa tiệc.
the decorations brightened the festive atmosphere.
những món đồ trang trí làm bừng sáng không khí lễ hội.
her compliments brightened my spirits.
những lời khen của cô ấy làm tôi vui lên.
the stars brightened the night sky.
những ngôi sao làm bừng sáng bầu trời đêm.
his achievements brightened the family's reputation.
những thành tựu của anh ấy làm tăng thêm danh tiếng của gia đình.
the new paint brightened the old house.
nguoi sơn mới làm cho ngôi nhà cũ sáng hơn.
listening to music brightened her afternoon.
nghe nhạc làm cho buổi chiều của cô ấy vui vẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay