lightened mood
tâm trạng nhẹ nhõm
lightened burden
gánh nặng giảm bớt
lightened spirit
tinh thần nhẹ nhõm
lightened load
gánh nặng giảm
lightened atmosphere
không khí nhẹ nhàng hơn
lightened heart
trái tim nhẹ nhõm
lightened face
khiêng mặt tươi sáng hơn
lightened thoughts
những suy nghĩ nhẹ nhàng hơn
lightened energy
năng lượng giảm bớt
lightened expression
biểu cảm nhẹ nhàng hơn
the mood in the room lightened when she arrived.
tâm trạng trong phòng trở nên nhẹ nhàng hơn khi cô ấy đến.
his jokes lightened the heavy atmosphere of the meeting.
những câu đùa của anh ấy đã làm giảm bớt sự căng thẳng của cuộc họp.
after the news, her burden was lightened.
sau khi biết tin tức, gánh nặng của cô ấy đã giảm đi.
the medication lightened his pain significantly.
thuốc đã làm giảm đáng kể cơn đau của anh ấy.
she lightened her workload by delegating tasks.
cô ấy đã giảm bớt khối lượng công việc của mình bằng cách ủy thác các nhiệm vụ.
the bright colors lightened up the entire room.
những màu sắc tươi sáng đã làm bừng sáng cả căn phòng.
he felt lightened after sharing his worries.
anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi chia sẻ những lo lắng của mình.
the team lightened their spirits with a fun activity.
nhóm đã làm cho tinh thần của họ vui vẻ hơn với một hoạt động thú vị.
she lightened her hair for the summer.
cô ấy nhuộm tóc sáng hơn cho mùa hè.
listening to music lightened his mood.
nghe nhạc đã làm cho tâm trạng của anh ấy vui vẻ hơn.
lightened mood
tâm trạng nhẹ nhõm
lightened burden
gánh nặng giảm bớt
lightened spirit
tinh thần nhẹ nhõm
lightened load
gánh nặng giảm
lightened atmosphere
không khí nhẹ nhàng hơn
lightened heart
trái tim nhẹ nhõm
lightened face
khiêng mặt tươi sáng hơn
lightened thoughts
những suy nghĩ nhẹ nhàng hơn
lightened energy
năng lượng giảm bớt
lightened expression
biểu cảm nhẹ nhàng hơn
the mood in the room lightened when she arrived.
tâm trạng trong phòng trở nên nhẹ nhàng hơn khi cô ấy đến.
his jokes lightened the heavy atmosphere of the meeting.
những câu đùa của anh ấy đã làm giảm bớt sự căng thẳng của cuộc họp.
after the news, her burden was lightened.
sau khi biết tin tức, gánh nặng của cô ấy đã giảm đi.
the medication lightened his pain significantly.
thuốc đã làm giảm đáng kể cơn đau của anh ấy.
she lightened her workload by delegating tasks.
cô ấy đã giảm bớt khối lượng công việc của mình bằng cách ủy thác các nhiệm vụ.
the bright colors lightened up the entire room.
những màu sắc tươi sáng đã làm bừng sáng cả căn phòng.
he felt lightened after sharing his worries.
anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi chia sẻ những lo lắng của mình.
the team lightened their spirits with a fun activity.
nhóm đã làm cho tinh thần của họ vui vẻ hơn với một hoạt động thú vị.
she lightened her hair for the summer.
cô ấy nhuộm tóc sáng hơn cho mùa hè.
listening to music lightened his mood.
nghe nhạc đã làm cho tâm trạng của anh ấy vui vẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay