vivified spirit
tinh thần hồi sinh
vivified energy
năng lượng hồi sinh
vivified imagination
tưởng tượng hồi sinh
vivified thoughts
những suy nghĩ hồi sinh
vivified dreams
những giấc mơ hồi sinh
vivified ideas
những ý tưởng hồi sinh
vivified environment
môi trường hồi sinh
vivified experience
kinh nghiệm hồi sinh
vivified culture
văn hóa hồi sinh
vivified performance
sự thể hiện hồi sinh
her stories vivified the dull evening.
những câu chuyện của cô ấy đã làm sống động buổi tối tẻ nhạt.
the artist's work vivified the gallery.
công việc của họa sĩ đã làm sống động phòng trưng bày.
the new teacher vivified the classroom discussions.
giáo viên mới đã làm sống động các cuộc thảo luận trên lớp.
his enthusiasm vivified the entire team.
niềm đam mê của anh ấy đã làm sống động cả đội.
the festival vivified the local community.
lễ hội đã làm sống động cộng đồng địa phương.
the documentary vivified the historical events.
phim tài liệu đã làm sống động các sự kiện lịch sử.
the music vivified her spirits during tough times.
nghe nhạc đã làm sống động tinh thần của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
reading great literature vivified his understanding of life.
đọc văn học hay đã làm sống động sự hiểu biết của anh ấy về cuộc sống.
the vibrant colors vivified the painting.
những màu sắc tươi sáng đã làm sống động bức tranh.
the coach's pep talk vivified the players before the game.
tinh thần cổ vũ của huấn luyện viên đã làm sống động các cầu thủ trước trận đấu.
vivified spirit
tinh thần hồi sinh
vivified energy
năng lượng hồi sinh
vivified imagination
tưởng tượng hồi sinh
vivified thoughts
những suy nghĩ hồi sinh
vivified dreams
những giấc mơ hồi sinh
vivified ideas
những ý tưởng hồi sinh
vivified environment
môi trường hồi sinh
vivified experience
kinh nghiệm hồi sinh
vivified culture
văn hóa hồi sinh
vivified performance
sự thể hiện hồi sinh
her stories vivified the dull evening.
những câu chuyện của cô ấy đã làm sống động buổi tối tẻ nhạt.
the artist's work vivified the gallery.
công việc của họa sĩ đã làm sống động phòng trưng bày.
the new teacher vivified the classroom discussions.
giáo viên mới đã làm sống động các cuộc thảo luận trên lớp.
his enthusiasm vivified the entire team.
niềm đam mê của anh ấy đã làm sống động cả đội.
the festival vivified the local community.
lễ hội đã làm sống động cộng đồng địa phương.
the documentary vivified the historical events.
phim tài liệu đã làm sống động các sự kiện lịch sử.
the music vivified her spirits during tough times.
nghe nhạc đã làm sống động tinh thần của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
reading great literature vivified his understanding of life.
đọc văn học hay đã làm sống động sự hiểu biết của anh ấy về cuộc sống.
the vibrant colors vivified the painting.
những màu sắc tươi sáng đã làm sống động bức tranh.
the coach's pep talk vivified the players before the game.
tinh thần cổ vũ của huấn luyện viên đã làm sống động các cầu thủ trước trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay